Dukla Praha
2 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Vyškov

Dukla Praha vs Vyškov

Tỷ số chung cuộc: Dukla Praha 2-4 Vyškov tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 28 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Dukla Praha thắng 4, hòa 3, Vyškov thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Juliska, Praha
Phong độ
LLWWW Dukla Praha
LWWDD Vyškov
  1. 3' 0-1 I. Metsoko
  2. 20' P. Moulis 1-1
  3. 44' 1-2 J. Peterkaphản lưới
  4. HT1-2
  5. 46' M. Škoda F. Špatenka
  6. 52' 1-3 I. Metsoko
  7. 60' M. Červenka J. Zeronik
  8. 60' Š. Šebrle J. Jeřábek
  9. 63' F. Bayo O. Vintr
  10. 63' F. Touré A. Diallo
  11. 65' M. Ramathan
  12. 65' J. Peterka 2-3
  13. 68' J. Peterka
  14. 68' J. Barac O. Ullman
  15. 74' F. Bayo
  16. 76' L. Lahodny
  17. 76' J. Hrubeš P. Moulis
  18. 79' D. Hasek
  19. 82' B. Lacík I. Metsoko
  20. 86' P. Rada
  21. 86' J. Kamenik
  22. 88' F. Jicha
  23. 90'+3 A. Červeň G. Mafwenta
  24. 90' 2-4 F. Bayo
  25. FT2-4

Đội hình

Dukla Praha HLV: P. Rada
  1. J. Šťovíček
  2. D. Hašek
  3. D. Ludvíček
  4. P. Moulis ▼ 76'
  5. J. Peterka
  6. J. Zeronik ▼ 60'
  7. O. Ullman ▼ 68'
  8. D. Kozel
  9. J. Jeřábek ▼ 60'
  10. L. Matějka
  11. F. Špatenka ▼ 46'

Dự bị 5

  1. M. Škoda ▲ 46'
  2. M. Červenka ▲ 60'
  3. Š. Šebrle ▲ 60'
  4. J. Barac ▲ 68'
  5. J. Hrubeš ▲ 76'
Vyškov HLV: J. Kameník
  1. F. Jícha
  2. P. Ilko
  3. F. Štěpánek
  4. M. Ramathan
  5. L. Lahodný
  6. B. Kanakimana
  7. C. Souaré
  8. G. Mafwenta ▼ 90'
  9. A. Diallo ▼ 63'
  10. O. Vintr ▼ 63'
  11. I. Metsoko ▼ 82'

Dự bị 4

  1. F. Bayo ▲ 63'
  2. F. Touré ▲ 63'
  3. B. Lacík ▲ 82'
  4. A. Červeň ▲ 90'

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dukla Praha
30 55 - 29 +26 60
2
Sigma Olomouc II
30 49 - 38 +11 57
3
Táborsko
30 41 - 26 +15 49
4
Vyškov
30 45 - 38 +7 47
5
Chrudim
30 49 - 48 +1 42
6
Opava
30 36 - 36 0 40
7
Vlašim
30 41 - 43 -2 40
8
Artis
30 34 - 34 0 39
9
FC Zbrojovka Brno
30 41 - 42 -1 39
10
FK Viktoria Žižkov
30 44 - 51 -7 39
11
AC Sparta Praha II
30 52 - 58 -6 37
12
Prostějov
30 42 - 52 -10 37
13
Příbram
30 32 - 43 -11 37
14
Varnsdorf
30 51 - 50 +1 36
15
Vysočina Jihlava
30 42 - 46 -4 35
16
Hanácká
30 33 - 53 -20 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu48
116Ghi được80
56Thủng lưới58
2.23Bàn thắng mỗi trận1.67
21Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn24
58Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu