Vyškov
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dukla Praha

Vyškov vs Dukla Praha

Tỷ số chung cuộc: Vyškov 0-1 Dukla Praha tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Vyškov thắng 2, hòa 3, Dukla Praha thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 20
Sân vận động
Sportovní areál Drnovice, Drnovice
Trọng tài
M. Křepský
Phong độ
LWWDD Vyškov
LLWWW Dukla Praha
  1. 28' D. Kozma
  2. 38' P. Ilko
  3. 45'+2 0-1 J. Peterka
  4. HT0-1
  5. 46' J. Fulnek C. Souaré
  6. 46' G. Mafwenta B. Lacík
  7. 46' D. Krška A. Alégué
  8. 64' T. Cabadaj L. Lahodný
  9. 67' G. Mafwenta
  10. 71' J. Piroch D. Kozma
  11. 76' F. Štěpánek D. Němeček
  12. 82' M. Červenka J. Hrubeš
  13. 82' Š. Šebrle L. Matějka
  14. 87' F. Havelka P. Moulis
  15. 87' L. Buchvaldek D. Kozel
  16. 89' B. Kanakimana
  17. FT0-1

Đội hình

Vyškov HLV: J. Trousil
  1. A. Kinský
  2. P. Ilko
  3. D. Němeček ▼ 76'
  4. J. Srubek
  5. M. Ramadan
  6. A. Alégué ▼ 46'
  7. L. Lahodný ▼ 64'
  8. B. Kanakimana
  9. C. Souaré ▼ 46'
  10. B. Lacík ▼ 46'
  11. F. Bayo

Dự bị 5

  1. J. Fulnek ▲ 46'
  2. G. Mafwenta ▲ 46'
  3. D. Krška ▲ 46'
  4. T. Cabadaj ▲ 64'
  5. F. Štěpánek ▲ 76'
Dukla Praha HLV: P. Rada
  1. F. Rada
  2. D. Krch
  3. J. Barac
  4. R. Holiš
  5. P. Moulis ▼ 87'
  6. J. Peterka
  7. D. Kozma ▼ 71'
  8. D. Kozel ▼ 87'
  9. J. Hrubeš ▼ 82'
  10. L. Matějka ▼ 82'
  11. F. Špatenka

Dự bị 5

  1. J. Piroch ▲ 71'
  2. M. Červenka ▲ 82'
  3. Š. Šebrle ▲ 82'
  4. F. Havelka ▲ 87'
  5. L. Buchvaldek ▲ 87'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MFK Karviná
30 58 - 37 +21 56
2
Vyškov
30 45 - 29 +16 52
3
Příbram
30 48 - 32 +16 51
4
Dukla Praha
30 51 - 45 +6 47
5
Artis
30 38 - 27 +11 46
6
Varnsdorf
30 54 - 46 +8 43
7
Táborsko
30 39 - 43 -4 42
8
Sigma Olomouc II
30 41 - 46 -5 39
9
AC Sparta Praha II
30 32 - 39 -7 39
10
Chrudim
30 32 - 32 0 39
11
Vlašim
30 54 - 49 +5 38
12
Prostějov
30 39 - 57 -18 36
13
Opava
30 26 - 29 -3 34
14
Vysočina Jihlava
30 37 - 51 -14 34
15
SK Slavia Praha II
30 42 - 56 -14 32
16
Třinec
30 30 - 48 -18 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu42
72Ghi được77
50Thủng lưới61
1.6Bàn thắng mỗi trận1.83
13Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu