Vyškov
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dukla Praha

Vyškov vs Dukla Praha

Tỷ số chung cuộc: Vyškov 0-0 Dukla Praha tại Czech Liga, 28 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Vyškov thắng 2, hòa 3, Dukla Praha thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Relegation Round
Sân vận động
Sportovní areál Drnovice, Drnovice
Phong độ
LWWDD Vyškov
LWWWW Dukla Praha
  1. 18' Sekou Djanbou
  2. 29' T. Čelůstka J. Štěrba
  3. HT0-0
  4. 52' Ousmane Conde
  5. 57' Marcel Čermák
  6. 68' D. Hašek M. Pourzitídis
  7. 68' J. Řezníček K. Milla
  8. 73' P. Zifčák B. Lacík
  9. 73' T. Ulbrich Pedro Sá
  10. 76' Jakub Řezníček
  11. 80' J. Mosquera Š. Šebrle
  12. 84' O. Kok S. Djanbou
  13. 85' I. Fomba O. Condé
  14. FT0-0

Đội hình

Vyškov Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Kameník
  1. 31J. Sirotník 7.6
  2. 6T. Svoboda 7.3
  3. 16F. Vedral 7.0
  4. 15J. Štěrba ▼ 29' 6.9
  5. 19D. Němeček 7.3
  6. 30O. Condé ▼ 85' 6.2
  7. 14M. Novák 6.9
  8. 5S. Djanbou ▼ 84' 6.9
  9. 7F. Žák 6.7
  10. 21Pedro Sá ▼ 73' 6.9
  11. 10B. Lacík ▼ 73' 6.7

Dự bị 10

  1. 37T. Čelůstka ▲ 29' 6.7
  2. 11P. Zifčák ▲ 73' 6.7
  3. 4T. Ulbrich ▲ 73' 5.9
  4. 9O. Kok ▲ 84' 6.3
  5. 20I. Fomba ▲ 85' 6.2
  6. 66J. Derka
  7. 18P. Nghabo
  8. 8A. Sy
  9. 1M. Hrubý
  10. 3M. Piško
Dukla Praha Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: P. Rada
  1. 28M. Hruška 7.2
  2. 2D. Ludvíček 7.2
  3. 25J. Svozil 7.6
  4. 33M. Pourzitídis ▼ 68' 7.5
  5. 12M. Ambler 7.6
  6. 39D. Kozma 6.9
  7. 10R. Mikuš 7.0
  8. 23J. Hora 7.2
  9. 19M. Čermák 7.5
  10. 15Š. Šebrle ▼ 80' 6.6
  11. 22K. Milla ▼ 68' 6.6

Dự bị 9

  1. 18D. Hašek ▲ 68' 6.6
  2. 37J. Řezníček ▲ 68' 6.9
  3. 8J. Mosquera ▲ 80' 6.9
  4. 3Jorginho
  5. 29J. Šťovíček
  6. 4M. Doda
  7. 26C. Bačinský
  8. 27J. Zeronik
  9. 14J. Hodek

Thống kê

024
710
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm16
1Trúng đích5
6Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn7
4Phạt góc7
0Việt vị4
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
5Cứu thua1
343Chuyền bóng376
275Chuyền chính xác312
80%Chính xác chuyền83%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

49Trận đấu53
53Ghi được65
38Thủng lưới77
1.08Bàn thắng mỗi trận1.23
23Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn29
29Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu