Dukla Praha
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Vyškov

Dukla Praha vs Vyškov

Tỷ số chung cuộc: Dukla Praha 2-1 Vyškov tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 24 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Dukla Praha thắng 4, hòa 3, Vyškov thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Juliska, Praha
Trọng tài
O. Cieslar
Phong độ
LLWWW Dukla Praha
LWWDD Vyškov
  1. 20' P. Ilko
  2. 36' T. Langer D. Jambor
  3. 39' J. Peterka 1-0
  4. 45'+1 M. Fábry 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' D. Kozma D. Kozel
  7. 61' K. Jaros L. Lahodný
  8. 65' Kim Seung-Bin L. Buchvaldek
  9. 65' L. Cienciala D. Souček
  10. 71' J. Pázler M. Fábry
  11. 72' L. Hanuš M. Vintr
  12. 72' O. Vintr P. Simr
  13. 78' 2-1 O. Vintr
  14. 79' M. Doumbia S. Faleye
  15. 90'+4 T. Langer
  16. FT2-1

Đội hình

Dukla Praha HLV: B. Pilný
  1. F. Rada
  2. J. Piroch
  3. D. Souček ▼ 65'
  4. J. Peterka
  5. L. Buchvaldek ▼ 65'
  6. O. Ruml
  7. J. Kulhánek
  8. J. Barac
  9. D. Kozel ▼ 46'
  10. M. Fábry ▼ 71'
  11. S. Faleye ▼ 79'

Dự bị 5

  1. D. Kozma ▲ 46'
  2. Kim Seung-Bin ▲ 65'
  3. L. Cienciala ▲ 65'
  4. J. Pázler ▲ 71'
  5. M. Doumbia ▲ 79'
Vyškov HLV: J. Trousil
  1. M. Šustr
  2. D. Němeček
  3. A. Fofana
  4. P. Ilko
  5. T. Cabadaj
  6. M. Vintr ▼ 72'
  7. F. Štěpánek
  8. D. Jambor ▼ 36'
  9. L. Lahodný ▼ 61'
  10. P. Simr ▼ 72'
  11. B. Kanakimana

Dự bị 4

  1. T. Langer ▲ 36'
  2. K. Jaros ▲ 61'
  3. L. Hanuš ▲ 72'
  4. O. Vintr ▲ 72'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 61 - 29 +32 69
2
Vlašim
30 61 - 39 +22 53
3
Opava
30 47 - 33 +14 51
4
Artis
30 45 - 33 +12 50
5
AC Sparta Praha II
30 50 - 37 +13 46
6
Varnsdorf
30 47 - 35 +12 45
7
Vysočina Jihlava
30 29 - 34 -5 42
8
Táborsko
30 33 - 34 -1 40
9
Dukla Praha
30 40 - 41 -1 39
10
Chrudim
30 32 - 36 -4 38
11
Prostějov
30 32 - 50 -18 37
12
Vyškov
30 43 - 44 -1 35
13
Příbram
30 38 - 51 -13 35
14
Třinec
30 38 - 54 -16 33
15
Ústí nad Labem
30 26 - 49 -23 28
16
FK Viktoria Žižkov
30 29 - 52 -23 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
73Ghi được62
65Thủng lưới65
1.7Bàn thắng mỗi trận1.44
7Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu