Dukla Praha vs Vyškov
Tỷ số chung cuộc: Dukla Praha 1-1 Vyškov tại Czech Liga, 1 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Dukla Praha thắng 4, hòa 3, Vyškov thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Relegation Round
- Sân vận động
- Stadion Juliska, Praha
- Phong độ
- LWWWW Dukla Praha
- LWWDD Vyškov
- 20' Marcel Novak
- 45'+3 0-1 O. Condé
- HT0-1
- 46' ▲ J. Zeronik ▼ R. Mikuš
- 59' ▲ J. Řezníček ▼ D. Hašek
- 59' ▲ J. Mosquera ▼ Š. Šebrle
- 63' ▲ P. Zifčák ▼ B. Lacík
- 64' K. Milla · D. Ludvíček 1-1
- 66' Tom Ulbrich
- 75' ▲ I. Fomba ▼ F. Žák
- 75' ▲ Pedro Sá ▼ S. Djanbou
- 78' Martin Ambler
- 87' ▲ O. Kok ▼ T. Ulbrich
- 89' ▲ M. Doda ▼ M. Ambler
- 90' Jakub Řezníček
- 98' Olaf Kok
- 99' ▲ P. Nghabo ▼ O. Condé
- 105' Jakub Hora
- 105' ▲ D. Němeček ▼ J. Štěrba
- 111' Issa Fomba
- 118' ▲ F. Lichý ▼ J. Svozil
- 120'+1 F. Lichý11m 2-1
- 120'+2 P. Zifčák11mhỏng 11m
- 120'+3 M. Doda11m 3-1
- 120'+4 3-2 Pedro Sá11m
- 120'+5 J. Hora11m 4-2
- 120'+6 4-3 F. Vedral11m
- 120'+7 J. Mosquera11mhỏng 11m
- 120'+8 O. Kok11mhỏng 11m
- 120'+9 J. Řezníček11m 5-3
- FT1-1
Đội hình
- 28M. Hruška 7.3
- 2D. Ludvíček ⇢ 7.5
- 18D. Hašek ▼ 59' 6.6
- 25J. Svozil ▼ 118' 7.3
- 12M. Ambler ▼ 89' 7.0
- 39D. Kozma 7.3
- 10R. Mikuš ▼ 46' 6.7
- 19M. Čermák 7.2
- 23J. Hora 7.2
- 15Š. Šebrle ▼ 59' 6.9
- 22K. Milla ⚽ 8.2
Dự bị 11
- 27J. Zeronik ▲ 46' 6.9
- 37J. Řezníček ▲ 59' 7.7
- 8J. Mosquera ▲ 59' 7.2
- 4M. Doda ▲ 89' 6.6
- 20F. Lichý ▲ 118'
- 26C. Bačinský
- 3Jorginho
- 29J. Šťovíček
- 14J. Hodek
- 7J. Peterka
- 5M. Svoboda
- 31J. Sirotník 8.3
- 6T. Svoboda 6.5
- 16F. Vedral 7.2
- 15J. Štěrba ▼ 105' 7.3
- 37T. Čelůstka 6.6
- 30O. Condé ⚽ ▼ 99' 7.7
- 14M. Novák 6.9
- 5S. Djanbou ▼ 75' 6.3
- 7F. Žák ▼ 75' 6.6
- 4T. Ulbrich ▼ 87' 6.7
- 10B. Lacík ▼ 63' 6.9
Dự bị 10
- 11P. Zifčák ▲ 63' 6.2
- 20I. Fomba ▲ 75' 6.6
- 21Pedro Sá ▲ 75' 7.0
- 9O. Kok ▲ 87' 6.3
- 18P. Nghabo ▲ 99' 7.2
- 19D. Němeček ▲ 105' 6.2
- 1M. Hrubý
- 3M. Piško
- 8A. Sy
- 66J. Derka
Thống kê
03⚑12
⚑140
59%Kiểm soát bóng41%
33Dứt điểm9
7Trúng đích3
14Chệch đích4
23Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm4
12Bị chặn2
12Phạt góc1
2Việt vị0
13Phạm lỗi25
3Thẻ vàng4
2Cứu thua6
428Chuyền bóng315
310Chuyền chính xác208
72%Chính xác chuyền66%
2.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
53Trận đấu49
65Ghi được53
77Thủng lưới38
1.23Bàn thắng mỗi trận1.08
16Giữ sạch lưới23
29Trên 2.5 bàn14
33Hiệp hai29