AC Sparta Praha vs Teplice
Tỷ số chung cuộc: AC Sparta Praha 4-1 Teplice tại Czech Liga, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Sparta Praha thắng 6, hòa 4, Teplice thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 4
- Phong độ
- WWLLW AC Sparta Praha
- LLWWW Teplice
- 9' T. Guddal · A. Irving 1-0
- 25' 1-1 L. Marecek
- 36' A. Irving · J. Alcocer 2-1
- 39' J. Alcocer · J. Mercado 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ L. Krejci ▼ J. Auta
- 46' ▲ J. Svanda ▼ M. Bilek
- 56' ▲ M. Naprstek ▼ M. Cermak
- 65' ▲ S. Eneme ▼ R. Macek
- 67' Martin Suchomel
- 70' ▲ L. Takacs ▼ M. Riznic
- 74' ▲ M. Jurasek ▼ J. Mercado
- 74' ▲ H. Sochurek ▼ A. Irving
- 77' Josimar Alcócer
- 79' ▲ T. Zlatohlavek ▼ M. Radosta
- 84' J. Alcocer · M. Rynes 4-1
- 85' ▲ J. Zeleny ▼ M. Suchomel
- 85' ▲ E. Singhateh ▼ J. Alcocer
- 88' Laco Takacs
- FT4-1
Đội hình
- 44J. Surovcik 8.0
- 2M. Suchomel ▼ 85' 6.9
- 6T. Guddal ⚽ 7.9
- 25A. Sorensen 6.9
- 11M. Rynes ⇢ 6.6
- 28R. Macek ▼ 65' 7.0
- 18A. Irving ⚽ ⇢ ▼ 74' 8.7
- 17J. Mercado ⇢ ▼ 74' 7.7
- 10A. Karabec 7.7
- 7J. Alcocer ⚽2 ⇢ ▼ 85' 9.7
- 14J. Brunes 6.5
Dự bị 11
- 47K. Hegyi
- 19A. Sevinsky
- 30J. Zeleny ▲ 85'
- 15V. Vitalyos
- 5S. Eneme ▲ 65' 6.7
- 31M. Jurasek ▲ 74' 6.9
- 24D. Holly
- 38H. Sochurek ▲ 74' 6.9
- 29M. Vojta
- 27E. Singhateh ▲ 85'
- 21J. Grimaldo
- 29M. Trmal 6.9
- 6M. Bilek ▼ 46' 6.2
- 4O. Vientiess 6.3
- 28D. Vecerka 5.9
- 25M. Riznic ▼ 70' 5.9
- 8J. Fortelny 6.3
- 23L. Marecek ⚽ 8.3
- 35M. Radosta ▼ 79' 7.2
- 12M. Cermak ▼ 56' 5.9
- 17J. Auta ▼ 46' 6.5
- 10M. Pulkrab 6.6
Dự bị 11
- 31K. Lichtenberg
- 22L. Takacs ▲ 70' 5.2
- 13D. Taraduda
- 5J. Jakubko
- 14L. Krejci ▲ 46' 6.5
- 16P. Kodes
- 3J. Svanda ▲ 46' 7.0
- 37D. Marecek
- 11M. Kozak
- 33T. Zlatohlavek ▲ 79' 6.7
- 27M. Naprstek ▲ 56' 6.3
Thống kê
02⚑10
⚑701
65%Kiểm soát bóng35%
27Dứt điểm13
13Trúng đích5
5Chệch đích6
17Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm7
9Bị chặn2
10Phạt góc7
1Việt vị1
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua9
-0.59Bàn thắng ngăn chặn-0.59
522Chuyền bóng283
482Chuyền chính xác229
92%Chính xác chuyền81%
2.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 21 - 5 | +16 | 17 | |
| 2 | 7 | 10 - 4 | +6 | 16 | |
| 3 | 6 | 15 - 6 | +9 | 14 | |
| 4 | 7 | 13 - 8 | +5 | 13 | |
| 5 | 7 | 10 - 6 | +4 | 13 | |
| 6 | 7 | 15 - 13 | +2 | 13 | |
| 7 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 8 | 7 | 6 - 6 | 0 | 11 | |
| 9 | 7 | 14 - 12 | +2 | 10 | |
| 10 | 7 | 13 - 12 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | 4 - 13 | -9 | 9 | |
| 12 | 6 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 16 | -10 | 4 | |
| 14 | 7 | 5 - 12 | -7 | 3 | |
| 15 | 7 | 5 - 12 | -7 | 2 | |
| 16 | 7 | 6 - 16 | -10 | 0 |
Có thể xuống hạng
So sánh
13Trận đấu11
24Ghi được26
22Thủng lưới14
1.85Bàn thắng mỗi trận2.36
3Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn8
12Hiệp hai15