AC Sparta Praha vs Teplice
Tỷ số chung cuộc: AC Sparta Praha 1-1 Teplice tại Czech Liga, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Sparta Praha thắng 6, hòa 4, Teplice thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 16
- Sân vận động
- epet ARENA, Praha
- Phong độ
- WLLWW AC Sparta Praha
- LWWWL Teplice
- 16' Lukáš Sadílek
- 28' Ondrej Kricfalusi
- 35' ▲ M. Vitík ▼ E. Cobbaut
- HT0-0
- 46' ▲ M. Ross ▼ A. Sørensen
- 56' L. Haraslín · M. Ryneš 1-0
- 58' Mohamed Yasser
- 59' Lukáš Haraslín
- 61' 1-1 J. Knapík · M. Bílek
- 67' ▲ E. Krasniqi ▼ L. Haraslín
- 67' ▲ R. Čerepkai ▼ Mohamed Yasser
- 67' ▲ J. Švanda ▼ M. Bílek
- 68' Albert Labík
- 70' ▲ J. Harušt'ák ▼ A. Labík
- 75' ▲ T. Vachoušek ▼ Y. Tsykalo
- 75' ▲ J. Hora ▼ J. Knapík
- 79' ▲ I. Tuci ▼ J. Pešek
- 79' ▲ M. Solbakken ▼ L. Sadílek
- 84' Ermal Krasniqi
- 90'+5 Jakub Hora
- FT1-1
Đội hình
- 1P. Vindahl 7.2
- 25A. Sørensen ▼ 46' 6.9
- 27F. Panák 7.2
- 33E. Cobbaut ▼ 35' 6.7
- 2M. Suchomel 6.9
- 6K. Kairinen 7.2
- 18L. Sadílek ▼ 79' 6.3
- 32M. Ryneš ⇢ 7.3
- 21J. Pešek ▼ 79' 6.9
- 22L. Haraslín ⚽ ▼ 67' 8.3
- 7V. Olatunji 6.9
Dự bị 11
- 41M. Vitík ▲ 35' 7.0
- 5M. Ross ▲ 46' 6.7
- 29E. Krasniqi ▲ 67' 6.6
- 11I. Tuci ▲ 79' 6.3
- 4M. Solbakken ▲ 79' 6.5
- 8D. Pavelka
- 54L. Penxa
- 10Albion Rrahmani
- 13K. Daněk
- 24V. Vorel
- 34R. Horák
- 33R. Ludha 6.9
- 6M. Bílek ⇢ ▼ 67' 7.2
- 23L. Mareček 6.9
- 18N. Mićević 6.7
- 2A. Labík ▼ 70' 6.3
- 16Y. Tsykalo ▼ 75' 6.5
- 27O. Kričfaluši 6.6
- 19R. Jukl 6.9
- 28J. Knapík ⚽ ▼ 75' 7.2
- 20D. Trubač 6.7
- 12Mohamed Yasser ▼ 67' 7.0
Dự bị 11
- 17R. Čerepkai ▲ 67' 6.6
- 3J. Švanda ▲ 67' 6.3
- 15J. Harušt'ák ▲ 70' 6.3
- 14T. Vachoušek ▲ 75' 6.5
- 4J. Hora ▲ 75' 6.9
- 22L. Takács
- 21J. Emmer
- 54D. Danihel
- 35M. Radosta
- 13R. Sedláček
- 1L. Němeček
Thống kê
03⚑5
⚑140
65%Kiểm soát bóng35%
16Dứt điểm6
5Trúng đích5
9Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
5Phạt góc1
2Việt vị1
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng4
4Cứu thua4
558Chuyền bóng307
448Chuyền chính xác192
80%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
62Trận đấu46
112Ghi được67
84Thủng lưới52
1.81Bàn thắng mỗi trận1.46
19Giữ sạch lưới16
37Trên 2.5 bàn21
67Hiệp hai44