Teplice vs AC Sparta Praha
Tỷ số chung cuộc: Teplice 2-2 AC Sparta Praha tại Czech Liga, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 0, hòa 4, AC Sparta Praha thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 8
- Sân vận động
- AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
- Trọng tài
- M. Zelinka
- Phong độ
- LWWWL Teplice
- WLLWW AC Sparta Praha
- 16' 0-1 J. Jankto · J. Kuchta
- 20' Matej Kovar
- 40' 0-2 T. Čvančara · C. Højer
- 42' A. Gningue · D. Fila 1-2
- HT1-2
- 61' Robert Jukl
- 61' ▲ F. Žák ▼ D. Fila
- 68' ▲ T. Wiesner ▼ J. Kuchta
- 73' ▲ J. Shejbal ▼ J. Urbanec
- 73' ▲ S. Dramé ▼ R. Jukl
- 75' Jakub Jankto
- 76' ▲ A. Karabec ▼ J. Jankto
- 83' A. Gningue · A. Hyčka 2-2
- 90'+2 ▲ L. Kodad ▼ A. Gningue
- FT2-2
Đội hình
- 72F. Mucha
- 16A. Hyčka
- 17T. Vondrášek
- 28J. Knapík
- 7M. Hybš
- 27T. Kučera
- 19R. Jukl ▼ 73'
- 20D. Trubač
- 26J. Urbanec ▼ 73'
- 15D. Fila ▼ 61'
- 25A. Gningue ▼ 90'
Dự bị 9
- 11F. Žák ▲ 61'
- 22J. Shejbal ▲ 73'
- 44S. Dramé ▲ 73'
- 6L. Kodad ▲ 90'
- 23L. Mareček
- 30T. Grigar
- 10J. Křišťan
- 24D. Procházka
- 4Š. Chaloupek
- 1M. Kovář
- 19J. Mejdr
- 25A. Sørensen
- 17C. Højer
- 30J. Zelený
- 13K. Daněk
- 18L. Sadílek
- 8D. Pavelka
- 15J. Jankto ▼ 76'
- 9J. Kuchta ▼ 68'
- 7T. Čvančara
Dự bị 8
- 28T. Wiesner ▲ 68'
- 10A. Karabec ▲ 76'
- 41M. Vitík
- 26J. Fortelný
- 16M. Sáček
- 77D. Holec
- 11M. Minchev
- 27F. Panák
Thống kê
01⚑2
⚑420
10Dứt điểm12
3Trúng đích6
7Chệch đích4
2Phạt góc4
16Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 29 | +41 | 68 | |
| 2 | 30 | 81 - 25 | +56 | 66 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 61 | |
| 4 | 30 | 53 - 49 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 36 - 38 | -2 | 46 | |
| 6 | 35 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 7 | 30 | 39 - 43 | -4 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 38 | |
| 9 | 30 | 39 - 42 | -3 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 54 | -19 | 35 | |
| 11 | 30 | 46 - 57 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 43 - 42 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 63 | -25 | 32 | |
| 14 | 30 | 40 - 56 | -16 | 31 | |
| 15 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 37 - 55 | -18 | 26 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
44Trận đấu48
61Ghi được101
83Thủng lưới46
1.39Bàn thắng mỗi trận2.1
7Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai53