AC Sparta Praha
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Teplice

AC Sparta Praha vs Teplice

Tỷ số chung cuộc: AC Sparta Praha 4-1 Teplice tại Czech Liga, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Sparta Praha thắng 6, hòa 4, Teplice thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 22
Sân vận động
epet ARENA, Praha
Trọng tài
O. Berka
Phong độ
WLLWW AC Sparta Praha
LLWWW Teplice
  1. 9' T. Vachoušek S. Dramé
  2. 22' J. Kuchta · L. Sadílek 1-0
  3. 30' T. Čvančara · F. Panák 2-0
  4. 34' Abdallah Gning
  5. 35' Abdallah Gning
  6. 35' Abdallah Gning
  7. 44' Stepan Chaloupek
  8. HT2-0
  9. 46' A. Hyčka M. Radosta
  10. 46' J. Urbanec D. Pleštil
  11. 58' A. Sørensen 3-0
  12. 59' J. Jankto J. Mejdr
  13. 60' A. Karabec T. Čvančara
  14. 60' K. Kairinen Q. Laçi
  15. 64' T. Kučera R. Jukl
  16. 69' A. Mabil L. Haraslín
  17. 71' J. Kuchta · A. Mabil 4-0
  18. 74' T. Wiesner J. Zelený
  19. 85' B. Sy T. Vachoušek
  20. 90'+1 4-1 B. Sy · F. Žák
  21. FT4-1

Đội hình

AC Sparta Praha Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: B. Priske
  1. 1M. Kovář
  2. 25A. Sørensen
  3. 41M. Vitík
  4. 27F. Panák
  5. 19J. Mejdr ▼ 59'
  6. 18L. Sadílek
  7. 20Q. Laçi ▼ 60'
  8. 30J. Zelený ▼ 74'
  9. 7T. Čvančara ▼ 60'
  10. 9J. Kuchta
  11. 22L. Haraslín ▼ 69'

Dự bị 11

  1. 15J. Jankto ▲ 59'
  2. 10A. Karabec ▲ 60'
  3. 6K. Kairinen ▲ 60'
  4. 45A. Mabil ▲ 69'
  5. 28T. Wiesner ▲ 74'
  6. 24V. Vorel
  7. 48A. Goljan
  8. 37Ladislav Krejčí II
  9. 4P. Vydra
  10. 13K. Daněk
  11. 5D. Kamenović
Teplice Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: J. Jarošík
  1. 72F. Mucha
  2. 4Š. Chaloupek
  3. 44S. Dramé ▼ 9'
  4. 18N. Mićević
  5. 22J. Hora
  6. 19R. Jukl ▼ 64'
  7. 35M. Radosta ▼ 46'
  8. 20D. Trubač
  9. 29D. Pleštil ▼ 46'
  10. 11F. Žák
  11. 25A. Gning

Dự bị 9

  1. 14T. Vachoušek ▲ 9'
  2. 16A. Hyčka ▲ 46'
  3. 26J. Urbanec ▲ 46'
  4. 27T. Kučera ▲ 64'
  5. 10B. Sy ▲ 85'
  6. 7M. Hybš
  7. 30T. Grigar
  8. 21A. Čičovský
  9. 23L. Mareček

Thống kê

0011
131
18Dứt điểm2
7Trúng đích1
10Chệch đích1
11Phạt góc1
6Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

48Trận đấu44
101Ghi được61
46Thủng lưới83
2.1Bàn thắng mỗi trận1.39
17Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn30
53Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu