AC Sparta Praha vs Teplice
Tỷ số chung cuộc: AC Sparta Praha 2-1 Teplice tại Czech Liga, 17 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Sparta Praha thắng 6, hòa 4, Teplice thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 19
- Sân vận động
- epet ARENA, Praha
- Phong độ
- WLLWW AC Sparta Praha
- LLWWW Teplice
- 4' Lukáš Sadílek
- 8' Stepan Chaloupek
- 12' 0-1 Mohamed Yasser
- 30' Ladislav Krejčí
- HT0-1
- 46' ▲ Q. Laçi ▼ F. Panák
- 48' Jakub Kristan
- 60' ▲ J. Zelený ▼ K. Kairinen
- 60' ▲ A. Gning ▼ D. Fila
- 71' ▲ T. Vachoušek ▼ Mohamed Yasser
- 71' ▲ J. Urbanec ▼ M. Bílek
- 72' L. Krejčí · Q. Laçi 1-1
- 79' ▲ J. Pešek ▼ T. Wiesner
- 79' ▲ V. Olatunji ▼ L. Haraslín
- 79' ▲ Y. Tsykalo ▼ J. Křišťan
- 89' ▲ D. Pavelka ▼ V. Birmančević
- 90'+6 Yehor Tsykalo
- 90' V. Olatunji 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1P. Vindahl 7.5
- 25A. Sørensen 7.2
- 27F. Panák ▼ 46' 6.9
- 37L. Krejčí 6.7
- 28T. Wiesner ▼ 79' 6.5
- 18L. Sadílek 3.0
- 6K. Kairinen ▼ 60' 6.9
- 32M. Ryneš 7.0
- 14V. Birmančević ▼ 89' 7.9
- 22L. Haraslín ▼ 79' 7.5
- 9J. Kuchta 6.7
Dự bị 11
- 20Q. Laçi ⚽ ▲ 46' 7.6
- 30J. Zelený ▲ 60' 6.6
- 21J. Pešek ▲ 79' 6.7
- 7V. Olatunji ⚽ ▲ 79' 7.3
- 8D. Pavelka ▲ 89' 6.6
- 39V. Sejk
- 19J. Mejdr
- 24V. Vorel
- 10A. Karabec
- 26P. Vydra
- 29M. Ševčík
- 30T. Grigar 7.2
- 28J. Knapík 7.2
- 4Š. Chaloupek 7.2
- 18N. Mićević 6.6
- 6M. Bílek ▼ 71' 6.9
- 21J. Křišťan ▼ 79' 6.6
- 20D. Trubač 6.9
- 11F. Havelka 7.3
- 35M. Radosta 6.3
- 7D. Fila ▼ 60' 5.3
- 12Mohamed Yasser ⚽ ▼ 71' 7.3
Dự bị 10
- 25A. Gning ▲ 60' 6.3
- 14T. Vachoušek ▲ 71' 6.5
- 26J. Urbanec ▲ 71' 6.2
- 16Y. Tsykalo ▲ 79' 6.3
- 48J. Bzura
- 44S. Dramé
- 72F. Mucha
- 15P. Hronek
- 22J. Hora
- 29S. Bednár
Thống kê
11⚑6
⚑630
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm16
7Trúng đích5
6Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn5
6Phạt góc6
1Việt vị6
6Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
475Chuyền bóng325
388Chuyền chính xác261
82%Chính xác chuyền80%
2.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
61Trận đấu42
132Ghi được53
70Thủng lưới58
2.16Bàn thắng mỗi trận1.26
21Giữ sạch lưới10
40Trên 2.5 bàn21
64Hiệp hai28