AC Sparta Praha vs Teplice
Tỷ số chung cuộc: AC Sparta Praha 2-2 Teplice tại Czech Liga, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Sparta Praha thắng 6, hòa 4, Teplice thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 15
- Phong độ
- WLLWW AC Sparta Praha
- LWWWL Teplice
- 6' D. Marecekphản lưới 1-0
- 9' Matej Pulkrab
- 18' 1-1 D. Vecerka · D. Halinsky
- 25' Michal Bílek
- 45'+1 Ángelo Preciado
- HT1-1
- 46' ▲ M. Rynes ▼ J. Mercado
- 59' ▲ A. Rrahmani ▼ J. Kuchta
- 59' ▲ P. Vydra ▼ S. Mannsverk
- 62' ▲ L. Krejci ▼ D. Marecek
- 62' ▲ B. Nyarko ▼ M. Pulkrab
- 64' 1-2 M. Radosta · D. Halinsky
- 71' John Auta
- 76' ▲ D. Trubac ▼ J. Auta
- 76' P. Vydra · L. Haraslin 2-2
- 78' ▲ G. Kuol ▼ F. Panak
- 82' ▲ R. Jukl ▼ M. Bilek
- 82' ▲ N. Audinis ▼ D. Danihel
- 87' Benjamin Nyarko
- 90'+8 Peter Vindahl Jensen
- FT2-2
Đội hình
- 1P. Vindahl 7.3
- 16E. Uchenna 6.9
- 27F. Panak ▼ 78' 6.5
- 30J. Zeleny 6.9
- 17A. Preciado 7.2
- 20S. Mannsverk ▼ 59' 7.0
- 6K. Kairinen 7.5
- 7J. Mercado ▼ 46' 6.7
- 14V. Birmancevic 6.7
- 10J. Kuchta ▼ 59' 6.5
- 22L. Haraslin ⇢ 7.9
Dự bị 11
- 44J. Surovcik
- 2M. Suchomel
- 3P. Kaderabek
- 4J. Martinec
- 5S. Eneme
- 9A. Rrahmani ▲ 59' 6.2
- 11M. Rynes ▲ 46' 6.7
- 19A. Sevinsky
- 26P. Vydra ⚽ ▲ 59' 7.6
- 28K. Milla
- 36G. Kuol ▲ 78' 6.3
- 29M. Trmal 6.3
- 26D. Danihel ▼ 82' 6.2
- 17D. Halinsky ⇢2 7.2
- 28D. Vecerka ⚽ 7.3
- 25M. Riznic 6.0
- 35M. Radosta ⚽ 7.5
- 6M. Bilek ▼ 82' 6.7
- 23L. Marecek 6.3
- 46J. Auta ▼ 76' 6.0
- 37D. Marecek ▼ 62' 6.2
- 10M. Pulkrab ▼ 62' 6.9
Dự bị 11
- 33R. Ludha
- 3J. Svanda
- 5J. Jakubko
- 11M. Kozak
- 12M. Naprstek
- 14L. Krejci ▲ 62' 6.2
- 19R. Jukl ▲ 82' 6.9
- 20D. Trubac ▲ 76' 6.3
- 22L. Takacs
- 27B. Nyarko ▲ 62' 6.2
- 34N. Audinis ▲ 82' 6.6
Thống kê
02⚑4
⚑140
74%Kiểm soát bóng26%
16Dứt điểm7
5Trúng đích3
4Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn2
4Phạt góc1
3Việt vị4
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
1Cứu thua4
636Chuyền bóng230
559Chuyền chính xác139
88%Chính xác chuyền60%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
55Trận đấu40
109Ghi được48
51Thủng lưới49
1.98Bàn thắng mỗi trận1.2
23Giữ sạch lưới13
35Trên 2.5 bàn18
65Hiệp hai27