Teplice vs AC Sparta Praha
Tỷ số chung cuộc: Teplice 0-1 AC Sparta Praha tại Czech Liga, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 0, hòa 4, AC Sparta Praha thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 29
- Sân vận động
- AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
- Phong độ
- LLWWW Teplice
- WWLLW AC Sparta Praha
- 37' Andy Irving
- 40' 0-1 L. Haraslin · H. Sochurek
- HT0-1
- 46' ▲ M. Naprstek ▼ M. Bilek
- 46' ▲ N. Audinis ▼ J. Svanda
- 46' ▲ D. Marecek ▼ T. Zlatohlavek
- 62' ▲ S. Eneme ▼ A. Irving
- 67' Pavel Svatek
- 68' John Mercado
- 71' ▲ J. Kuchta ▼ M. Vojta
- 71' ▲ J. Zeleny ▼ J. Grimaldo
- 73' ▲ M. Pulkrab ▼ J. Auta
- 79' ▲ E. Fully ▼ D. Vecerka
- 80' ▲ A. Rrahmani ▼ L. Haraslin
- 80' ▲ A. Sevinsky ▼ H. Sochurek
- FT0-1
Đội hình
- 29M. Trmal 6.9
- 3J. Svanda ▼ 46' 6.3
- 17D. Halinsky 7.3
- 28D. Vecerka ▼ 79' 6.9
- 25M. Riznic 6.7
- 6M. Bilek ▼ 46' 6.2
- 16P. Kodes 6.9
- 35M. Radosta 6.9
- 7T. Zlatohlavek ▼ 46' 6.2
- 46J. Auta ▼ 73' 6.9
- 24P. Svatek 6.9
Dự bị 11
- 31K. Lichtenberg
- 33R. Ludha
- 5J. Jakubko
- 10M. Pulkrab ▲ 73' 6.6
- 11M. Kozak
- 12M. Naprstek ▲ 46' 6.6
- 14L. Krejci
- 18E. Fully ▲ 79' 6.9
- 27B. Nyarko
- 34N. Audinis ▲ 46' 6.7
- 37D. Marecek ▲ 46' 6.9
- 44J. Surovcik 6.9
- 17O. Sonne 6.7
- 4J. Martinec 7.2
- 25A. Sorensen 7.7
- 7J. Mercado 6.6
- 38H. Sochurek ⇢ ▼ 80' 6.6
- 6K. Kairinen 7.3
- 18A. Irving ▼ 62' 6.9
- 21J. Grimaldo ▼ 71' 6.7
- 29M. Vojta ▼ 71' 6.2
- 22L. Haraslin ⚽ ▼ 80' 8.0
Dự bị 10
- 61D. Kerl
- 66S. Zajac
- 3P. Kaderabek
- 5S. Eneme ▲ 62' 6.6
- 9A. Rrahmani ▲ 80' 6.7
- 10J. Kuchta ▲ 71' 6.7
- 19A. Sevinsky ▲ 80' 6.3
- 27F. Panak
- 30J. Zeleny ▲ 71' 6.7
- 36G. Kuol
Thống kê
01⚑2
⚑420
28%Kiểm soát bóng72%
9Dứt điểm12
1Trúng đích4
6Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
2Phạt góc4
2Việt vị3
11Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
0.05Bàn thắng ngăn chặn0.05
200Chuyền bóng545
137Chuyền chính xác480
69%Chính xác chuyền88%
0.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
40Trận đấu55
48Ghi được109
49Thủng lưới51
1.2Bàn thắng mỗi trận1.98
13Giữ sạch lưới23
18Trên 2.5 bàn35
27Hiệp hai65