Teplice vs AC Sparta Praha
Tỷ số chung cuộc: Teplice 1-4 AC Sparta Praha tại Czech Liga, 27 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 0, hòa 4, AC Sparta Praha thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 2
- Sân vận động
- AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
- Phong độ
- LLWWW Teplice
- WLLWW AC Sparta Praha
- 24' Veljko Birmančević
- 35' Pavel Svatek
- HT0-0
- 46' ▲ Á. Preciado ▼ M. Suchomel
- 47' 0-1 M. Vitík
- 57' Lukáš Haraslín
- 57' ▲ T. Vachoušek ▼ F. Horský
- 57' ▲ Mohamed Yasser ▼ P. Svatek
- 57' ▲ M. Radosta ▼ A. Gning
- 60' J. Harušťák · Mohamed Yasser 1-1
- 61' 1-2 L. Haraslín · J. Kuchta
- 69' ▲ K. Kairinen ▼ Q. Laçi
- 69' ▲ E. Krasniqi ▼ L. Haraslín
- 70' Ángelo Preciado
- 71' ▲ M. Beránek ▼ M. Bílek
- 75' ▲ V. Olatunji ▼ J. Kuchta
- 81' ▲ J. Hora ▼ J. Harušťák
- 85' ▲ J. Pešek ▼ V. Birmančević
- 90'+1 1-3 V. Olatunji · Á. Preciado
- 90'+5 1-4 E. Krasniqi · M. Ryneš
- FT1-4
Đội hình
- 33R. Ludha 6.0
- 3J. Švanda 6.5
- 16Y. Tsykalo 6.3
- 23L. Mareček 6.9
- 18N. Mićević 6.0
- 15J. Harušťák ⚽ ▼ 81' 6.9
- 6M. Bílek ▼ 71' 6.3
- 10F. Horský ▼ 57' 6.5
- 25A. Gning ▼ 57' 7.2
- 20D. Trubač 6.5
- 24P. Svatek ▼ 57' 6.5
Dự bị 10
- 14T. Vachoušek ▲ 57' 6.3
- 12Mohamed Yasser ▲ 57' 6.9
- 35M. Radosta ▲ 57' 6.3
- 7M. Beránek ▲ 71' 6.3
- 4J. Hora ▲ 81' 6.2
- 31M. Čechal
- 17R. Čerepkai
- 2A. Labík
- 21J. Emmer
- 1L. Němeček
- 1P. Vindahl 6.6
- 41M. Vitík ⚽ 8.0
- 25A. Sørensen 7.0
- 30J. Zelený 7.0
- 2M. Suchomel ▼ 46' 6.6
- 18L. Sadílek 6.9
- 20Q. Laçi ▼ 69' 7.7
- 32M. Ryneš ⇢ 6.9
- 14V. Birmančević ▼ 85' 6.9
- 9J. Kuchta ⇢ ▼ 75' 7.2
- 22L. Haraslín ⚽ ▼ 69' 7.3
Dự bị 11
- 17Á. Preciado ▲ 46' 7.0
- 6K. Kairinen ▲ 69' 6.6
- 29E. Krasniqi ⚽ ▲ 69' 7.9
- 7V. Olatunji ⚽ ▲ 75' 7.6
- 21J. Pešek ▲ 85' 6.5
- 5M. Ross
- 24V. Vorel
- 28T. Wiesner
- 8D. Pavelka
- 11I. Tuci
- 3Imanol García de Albéniz
Thống kê
01⚑5
⚑430
34%Kiểm soát bóng66%
12Dứt điểm16
3Trúng đích7
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm13
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị0
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
246Chuyền bóng479
157Chuyền chính xác380
64%Chính xác chuyền79%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
46Trận đấu62
67Ghi được112
52Thủng lưới84
1.46Bàn thắng mỗi trận1.81
16Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn37
44Hiệp hai67