Pardubice vs FK Jablonec
Tỷ số chung cuộc: Pardubice 0-2 FK Jablonec tại Czech Liga, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pardubice thắng 2, hòa 1, FK Jablonec thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 2
- Phong độ
- DLWLD Pardubice
- LWLDL FK Jablonec
- 19' 0-1 M. Ichaphản lưới
- 43' Jason Noslin
- 45' 0-2 J. Chramosta · J. Suchan
- HT0-2
- 46' ▲ G. Botos ▼ E. Godwin
- 56' ▲ D. Smekal ▼ V. Drchal
- 57' ▲ L. Jawo ▼ J. Chramosta
- 66' ▲ S. Simek ▼ M. Hlavaty
- 66' ▲ V. Samuel ▼ V. Patrak
- 72' ▲ F. Zorvan ▼ J. Suchan
- 72' ▲ N. Okeke ▼ S. Nebyla
- 74' ▲ J. Tredl ▼ M. Icha
- 83' ▲ M. Polidar ▼ A. Rusek
- 83' ▲ M. Cedidla ▼ D. Soucek
- 88' Lamin Jawo
- FT0-2
Đội hình
- 1J. Serak 7.0
- 43J. Noslin 7.0
- 44S. Bammens 6.3
- 6M. Icha ▼ 74' 6.2
- 15E. Godwin ▼ 46' 6.5
- 16T. Jelinek 7.2
- 19M. Hlavaty ▼ 66' 7.3
- 40T. Boledovic 6.9
- 20A. Tanko 7.0
- 17V. Drchal ▼ 56' 6.2
- 10V. Patrak ▼ 66' 6.7
Dự bị 11
- 30A. Mandous
- 9D. Smekal ▲ 56' 6.3
- 90G. Botos ▲ 46' 6.9
- 18S. Misek
- 29J. Hamza
- 24T. Solil
- 8S. Simek ▲ 66' 6.9
- 25R. Mahuta
- 12J. Tredl ▲ 74' 6.6
- 21M. Traore
- 35V. Samuel ▲ 66' 6.3
- 99K. Mihelak 7.3
- 15D. Pavlovic 7.2
- 4N. Tekijaski 7.6
- 57F. Novak 7.2
- 14D. Soucek ▼ 83' 6.6
- 13R. Sedlacek 7.2
- 25S. Nebyla ▼ 72' 6.6
- 7V. Chanturishvili 7.3
- 10J. Suchan ⇢ ▼ 72' 7.2
- 19J. Chramosta ⚽ ▼ 57' 7.5
- 9A. Rusek ▼ 83' 6.3
Dự bị 11
- 1J. Hanus
- 8F. Zorvan ▲ 72' 6.6
- 44L. Jawo ▲ 57' 6.3
- 23E. Sobol
- 21M. Polidar ▲ 83' 6.7
- 20J. Slama
- 18M. Cedidla ▲ 83' 6.7
- 6N. Okeke ▲ 72' 6.6
- 16H. Ahl
- 22R. Horak
- 42M. Malensek
Thống kê
01⚑8
⚑010
58%Kiểm soát bóng42%
22Dứt điểm4
2Trúng đích2
12Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn1
8Phạt góc0
0Việt vị1
14Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
0.31Bàn thắng ngăn chặn0.31
455Chuyền bóng363
388Chuyền chính xác260
85%Chính xác chuyền72%
2.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 21 - 5 | +16 | 17 | |
| 2 | 7 | 10 - 4 | +6 | 16 | |
| 3 | 6 | 15 - 6 | +9 | 14 | |
| 4 | 7 | 13 - 8 | +5 | 13 | |
| 5 | 7 | 15 - 13 | +2 | 13 | |
| 6 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 7 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 8 | 6 | 6 - 6 | 0 | 10 | |
| 9 | 6 | 14 - 12 | +2 | 9 | |
| 10 | 7 | 13 - 12 | +1 | 9 | |
| 11 | 6 | 4 - 10 | -6 | 9 | |
| 12 | 6 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 16 | -10 | 4 | |
| 14 | 7 | 5 - 12 | -7 | 3 | |
| 15 | 7 | 5 - 12 | -7 | 2 | |
| 16 | 7 | 6 - 16 | -10 | 0 |
Có thể xuống hạng
So sánh
11Trận đấu16
14Ghi được19
16Thủng lưới14
1.27Bàn thắng mỗi trận1.19
3Giữ sạch lưới8
6Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai9