Pardubice
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Jablonec

Pardubice vs FK Jablonec

Tỷ số chung cuộc: Pardubice 0-0 FK Jablonec tại Czech Liga, 29 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pardubice thắng 2, hòa 1, FK Jablonec thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 2
Sân vận động
CFIG Arena, Pardubice
Phong độ
DLWLD Pardubice
WLDLW FK Jablonec
  1. 24' Antonin Kinsky
  2. 26' V. Budinský B. Pikul
  3. 42' Michal Hlavatý
  4. 45'+5 Filip Souček
  5. HT0-0
  6. 50' Vakhtang Chanturishvili
  7. 54' Matěj Polidar
  8. 61' J. Chramosta F. Souček
  9. 61' V. Jovović A. Alégué
  10. 61' D. Pleštil V. Tchanturishvili
  11. 66' K. Vacek L. Krobot
  12. 67' P. Černý D. Darmovzal
  13. 67' P. Kurka M. Helešic
  14. 75' D. Souček A. Slávik
  15. 77' V. Sychra V. Patrák
  16. FT0-0

Đội hình

Pardubice Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Kováč
  1. 1A. Kinský
  2. 23M. Surzyn
  3. 4D. Halinský
  4. 5D. Donát
  5. 20M. Helešic ▼ 67'
  6. 6M. Icha
  7. 8V. Patrák ▼ 77'
  8. 19M. Hlavatý
  9. 15D. Darmovzal ▼ 67'
  10. 10B. Pikul ▼ 26'
  11. 17L. Krobot ▼ 66'

Dự bị 8

  1. 93V. Budinský ▲ 26'
  2. 7K. Vacek ▲ 66'
  3. 9P. Černý ▲ 67'
  4. 26P. Kurka ▲ 67'
  5. 27V. Sychra ▲ 77'
  6. 11S. Šimek
  7. 12E. Tischler
  8. 33T. Zlatohlávek
FK Jablonec Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: R. Látal
  1. 1J. Hanuš
  2. 27A. Slávik ▼ 75'
  3. 4N. Tekijaški
  4. 2H. Hurtado
  5. 21M. Polidar
  6. 33A. Alégué ▼ 61'
  7. 7J. Považanec
  8. 6F. Souček ▼ 61'
  9. 17M. Kratochvíl
  10. 77V. Tchanturishvili ▼ 61'
  11. 23V. Drchal

Dự bị 10

  1. 19J. Chramosta ▲ 61'
  2. 25V. Jovović ▲ 61'
  3. 24D. Pleštil ▲ 61'
  4. 14D. Souček ▲ 75'
  5. 3T. Hübschman
  6. 8D. Houska
  7. 22J. Martinec
  8. 10P. Schön
  9. 12D. Nykrín
  10. 28V. Fendrich

Thống kê

111
630
8Dứt điểm10
4Trúng đích2
1Chệch đích7
3Bị chặn1
1Phạt góc6
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

44Trận đấu47
55Ghi được66
55Thủng lưới61
1.25Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu