Pardubice vs FK Jablonec
Tỷ số chung cuộc: Pardubice 0-2 FK Jablonec tại Czech Liga, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pardubice thắng 2, hòa 1, FK Jablonec thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 22
- Phong độ
- DLWLD Pardubice
- WLDLW FK Jablonec
- HT0-0
- 46' ▲ D. Holly ▼ F. Zorvan
- 46' ▲ A. Alegue ▼ J. Chramosta
- 53' ▲ T. Jelinek ▼ S. Bammens
- 65' ▲ F. Vecheta ▼ D. Smekal
- 65' ▲ S. Kopasek ▼ E. Godwin
- 66' ▲ B. Slyubyk ▼ M. Hlavaty
- 74' Richard Sedláček
- 76' 0-1 D. Holly
- 79' ▲ V. Samuel ▼ G. Botos
- 82' 0-2 S. Nebyla
- 86' ▲ D. Puskac ▼ L. Jawo
- 90' ▲ D. Soucek ▼ S. Nebyla
- 90'+3 ▲ S. Obinaya ▼ R. Sedlacek
- FT0-2
Đội hình
- 30A. Mandous 5.3
- 43J. Noslin 6.3
- 44S. Bammens ▼ 53' 7.0
- 5J. Hamza 5.9
- 15E. Godwin ▼ 65' 7.9
- 19M. Hlavaty ▼ 66' 6.3
- 26S. Simek 6.9
- 25R. Mahuta 6.6
- 28A. Tanko 6.9
- 90G. Botos ▼ 79' 6.6
- 9D. Smekal ▼ 65' 5.9
Dự bị 10
- 10F. Vecheta ▲ 65' 6.3
- 12J. Tredl
- 16T. Jelinek ▲ 53' 6.9
- 17L. Krobot
- 18S. Misek
- 35V. Samuel ▲ 79' 6.7
- 39S. Kopasek ▲ 65' 6.3
- 40T. Boledovic
- 92B. Slyubyk ▲ 66' 6.2
- 99L. Kharatishvili
- 99K. Mihelak 7.7
- 84R. Pantalon 6.9
- 4N. Tekijaski 7.6
- 57F. Novak 6.6
- 7V. Chanturishvili 7.0
- 25S. Nebyla ⚽ ▼ 90' 8.0
- 13R. Sedlacek ▼ 90' 7.0
- 23E. Sobol 6.6
- 8F. Zorvan ▼ 46' 6.9
- 44L. Jawo ▼ 86' 6.7
- 19J. Chramosta ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 33A. Kotlin
- 5D. Stepanek
- 9D. Holly ⚽ ▲ 46' 7.3
- 14D. Soucek ▲ 90'
- 17S. Lavrincik
- 24D. Puskac ▲ 86' 6.3
- 42M. Malensek
- 62S. Obinaya ▲ 90'
- 77A. Alegue ▲ 46' 6.9
Thống kê
00⚑10
⚑610
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm12
4Trúng đích4
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
10Phạt góc6
1Việt vị2
15Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
2Cứu thua4
0.83Bàn thắng ngăn chặn0.83
442Chuyền bóng337
364Chuyền chính xác262
82%Chính xác chuyền78%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
36Trận đấu45
50Ghi được67
56Thủng lưới58
1.39Bàn thắng mỗi trận1.49
5Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai33