Pardubice vs FK Jablonec
Tỷ số chung cuộc: Pardubice 2-0 FK Jablonec tại Czech Liga, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pardubice thắng 2, hòa 1, FK Jablonec thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 15
- Sân vận động
- CFIG Arena, Pardubice
- Phong độ
- LWLDW Pardubice
- LDLWL FK Jablonec
- 40' Louis Lurvink
- HT0-0
- 46' ▲ J. Noslin ▼ D. Šimek
- 53' L. Krobot · V. Patrák 1-0
- 59' ▲ D. Puškáč ▼ A. Alégué
- 62' Nemanja Tekijaški
- 69' ▲ D. Souček ▼ M. Polidar
- 69' ▲ Dudu Nardini ▼ D. Hollý
- 69' ▲ B. Kanakimana ▼ J. Chramosta
- 70' Sebastian Nebyla
- 70' Sebastian Nebyla
- 75' ▲ A. Leipold ▼ V. Sychra
- 75' ▲ T. Polyák ▼ L. Krobot
- 76' Daniel Souček
- 76' ▲ D. Darmovzal ▼ Š. Míšek
- 79' A. Leipold · D. Mareš 2-0
- 82' Martin Cedidla
- 83' ▲ H. Hurtado ▼ V. Tchanturishvili
- 87' ▲ V. Jindra ▼ V. Patrák
- 90'+5 ▲ A. Fousek ▼ K. Vacek
- FT2-0
Đội hình
- 13J. Stejskal 6.6
- 16D. Mareš ⇢ 7.5
- 4D. Šimek ▼ 46' 6.9
- 3L. Lurvink 7.2
- 44E. Šehić 6.9
- 18Š. Míšek ▼ 76' 6.6
- 7K. Vacek ▼ 90' 7.5
- 27V. Sychra ▼ 75' 6.9
- 17L. Krobot ⚽ ▼ 75' 7.3
- 8V. Patrák ⇢ ▼ 87' 7.5
- 11M. Yahaya 6.7
Dự bị 11
- 43J. Noslin ▲ 46' 6.9
- 36A. Leipold ⚽ ▲ 75' 7.3
- 6T. Polyák ▲ 75' 6.3
- 15D. Darmovzal ▲ 76' 6.7
- 5V. Jindra ▲ 87' 6.6
- 30A. Fousek ▲ 90'
- 93V. Budinský
- 35P. Zifčák
- 21D. Pandula
- 23M. Surzyn
- 2E. Chukwuebuka
- 1J. Hanuš 6.0
- 22J. Martinec 6.9
- 4N. Tekijaški 7.3
- 18M. Cedidla 6.7
- 7V. Tchanturishvili ▼ 83' 6.3
- 25S. Nebyla 6.3
- 6M. Beran 6.9
- 21M. Polidar ▼ 69' 7.0
- 77A. Alégué ▼ 59' 6.7
- 26D. Hollý ▼ 69' 7.0
- 19J. Chramosta ▼ 69' 6.7
Dự bị 10
- 24D. Puškáč ▲ 59' 6.3
- 14D. Souček ▲ 69' 6.7
- 8Dudu Nardini ▲ 69' 6.2
- 20B. Kanakimana ▲ 69' 6.5
- 2H. Hurtado ▲ 83' 6.5
- 36T. Schánělec
- 99K. Mihelak
- 11J. Fortelný
- 5D. Štěpánek
- 37M. Krulich
Thống kê
01⚑1
⚑1231
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm13
2Trúng đích0
5Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
1Phạt góc12
3Việt vị3
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
339Chuyền bóng434
272Chuyền chính xác348
80%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
48Trận đấu51
39Ghi được99
71Thủng lưới55
0.81Bàn thắng mỗi trận1.94
10Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn29
22Hiệp hai40