FK Jablonec vs Pardubice
Tỷ số chung cuộc: FK Jablonec 3-0 Pardubice tại Czech Liga, 16 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Jablonec thắng 6, hòa 1, Pardubice thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Relegation Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Střelnice, Jablonec nad Nisou
- Phong độ
- LWLDL FK Jablonec
- DLWLD Pardubice
- HT0-0
- 46' ▲ M. Náprstek ▼ D. Hollý
- 52' Krystof Daněk
- 62' ▲ T. Solil ▼ K. Daněk
- 64' M. Polidar · A. Alégué 1-0
- 69' ▲ T. Hübschman ▼ A. Alégué
- 69' ▲ L. Krobot ▼ P. Černý
- 73' ▲ M. Chlumecký ▼ O. Kukučka
- 78' M. Kratochvíl · M. Náprstek 2-0
- 87' M. Náprstek · M. Polidar 3-0
- 88' ▲ D. Houska ▼ M. Polidar
- 89' ▲ V. Drchal ▼ F. Souček
- FT3-0
Đội hình
- 28V. Fendrich 7.3
- 4N. Tekijaški 7.2
- 6F. Souček ▼ 89' 7.2
- 21M. Polidar ⚽ ⇢ ▼ 88' 8.5
- 95M. Černák 7.0
- 77V. Tchanturishvili 6.9
- 25S. Nebyla 6.9
- 17M. Kratochvíl ⚽ 9.0
- 33A. Alégué ⇢ ▼ 69' 7.2
- 26D. Hollý ▼ 46' 6.9
- 22J. Martinec 6.9
Dự bị 8
- 11M. Náprstek ⚽ ▲ 46' 8.3
- 3T. Hübschman ▲ 69' 6.3
- 8D. Houska ▲ 88'
- 23V. Drchal ▲ 89'
- 5D. Štěpánek
- 2H. Hurtado
- 24D. Pleštil
- 1J. Hanuš
- 1A. Kinský 6.7
- 35O. Kukučka ▼ 73' 6.3
- 4D. Halinský 6.9
- 5D. Donát 6.5
- 16D. Mareš 6.2
- 10L. Kissiedou 7.5
- 19M. Hlavatý 7.0
- 8V. Patrák 6.2
- 11K. Daněk ▼ 62' 6.6
- 9P. Černý ▼ 69' 6.6
- 27V. Sychra 6.9
Dự bị 9
- 24T. Solil ▲ 62' 6.3
- 17L. Krobot ▲ 69' 6.5
- 39M. Chlumecký ▲ 73' 6.3
- 33T. Zlatohlávek
- 26P. Ortíz
- 29F. Brdička
- 93V. Budinský
- 18Š. Míšek
- 7K. Vacek
Thống kê
00⚑4
⚑600
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm11
7Trúng đích5
4Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
4Phạt góc6
1Việt vị2
12Phạm lỗi6
4Cứu thua4
437Chuyền bóng322
347Chuyền chính xác237
79%Chính xác chuyền74%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
47Trận đấu44
66Ghi được55
61Thủng lưới55
1.4Bàn thắng mỗi trận1.25
13Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai28