FK Jablonec vs Pardubice
Tỷ số chung cuộc: FK Jablonec 2-1 Pardubice tại Czech Liga, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Jablonec thắng 7, hòa 1, Pardubice thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion Střelnice, Jablonec nad Nisou
- Phong độ
- LWLDL FK Jablonec
- DLWLD Pardubice
- 12' 0-1 T. Zlatohlávek · K. Daněk
- 35' Vojtech Patrak
- 36' M. Kratochvíl · M. Černák 1-1
- HT1-1
- 50' Haiderson Hurtado
- 65' ▲ D. Houska ▼ M. Krulich
- 65' ▲ V. Jovović ▼ D. Pleštil
- 74' Pablo Ortíz
- 75' M. Kratochvíl 2-1
- 77' ▲ W. Mukwelle ▼ T. Zlatohlávek
- 77' ▲ B. Pikul ▼ V. Patrák
- 80' ▲ T. Hübschman ▼ M. Kratochvíl
- 84' Krystof Daněk
- 85' ▲ D. Donát ▼ K. Vacek
- 85' ▲ P. Černý ▼ K. Daněk
- 88' Tomáš Solil
- 90'+2 ▲ A. Slávik ▼ A. Alégué
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Hanuš
- 5D. Štěpánek
- 4N. Tekijaški
- 2H. Hurtado
- 77V. Tchanturishvili
- 95M. Černák
- 17M. Kratochvíl ▼ 80'
- 22J. Martinec
- 33A. Alégué ▼ 90'
- 24D. Pleštil ▼ 65'
- 37M. Krulich ▼ 65'
Dự bị 9
- 8D. Houska ▲ 65'
- 25V. Jovović ▲ 65'
- 3T. Hübschman ▲ 80'
- 27A. Slávik ▲ 90'
- 12D. Nykrín
- 19J. Chramosta
- 6F. Souček
- 28V. Fendrich
- 32O. Velich
- 93V. Budinský
- 16D. Mareš
- 4D. Halinský
- 26P. Ortíz
- 12E. Tischler
- 19M. Hlavatý
- 7K. Vacek ▼ 85'
- 24T. Solil
- 11K. Daněk ▼ 85'
- 33T. Zlatohlávek ▼ 77'
- 8V. Patrák ▼ 77'
Dự bị 11
- 31W. Mukwelle ▲ 77'
- 10B. Pikul ▲ 77'
- 5D. Donát ▲ 85'
- 9P. Černý ▲ 85'
- 20M. Helešic
- 15D. Darmovzal
- 6M. Icha
- 23M. Surzyn
- 35O. Kukučka
- 1A. Kinský
- 18Š. Míšek
Thống kê
01⚑6
⚑640
17Dứt điểm11
11Trúng đích7
6Chệch đích2
0Bị chặn2
6Phạt góc6
14Phạm lỗi24
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua7
4.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
47Trận đấu44
66Ghi được55
61Thủng lưới55
1.4Bàn thắng mỗi trận1.25
13Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai28