Pardubice
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FK Jablonec

Pardubice vs FK Jablonec

Tỷ số chung cuộc: Pardubice 2-0 FK Jablonec tại Czech Liga, 24 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pardubice thắng 2, hòa 1, FK Jablonec thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Relegation Round · Vòng 4
Sân vận động
CFIG Arena, Pardubice
Trọng tài
O. Berka
Phong độ
DLWLD Pardubice
WLDLW FK Jablonec
  1. 8' V. Sychra · B. Pikul 1-0
  2. 26' P. Černý 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' K. Vacek M. Hlavatý
  5. 46' J. Markovič F. Niţă
  6. 46' M. Kratochvíl T. Hübschman
  7. 46' M. Surzyn J. Chramosta
  8. 61' Kamil Vacek
  9. 74' E. Tischler V. Sychra
  10. 74' M. Helešic B. Pikul
  11. 81' V. Patrák M. Černák
  12. 82' L. Krobot P. Černý
  13. 90'+1 David Stepanek
  14. FT2-0

Đội hình

Pardubice Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Kováč
  1. 1F. Niţă ▼ 46'
  2. 6M. Icha
  3. 5R. Hranáč
  4. 34T. Vlček
  5. 18M. Chlumecký
  6. 15D. Darmovzal
  7. 27V. Sychra ▼ 74'
  8. 39D. Janošek
  9. 19M. Hlavatý ▼ 46'
  10. 10B. Pikul ▼ 74'
  11. 9P. Černý ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 7K. Vacek ▲ 46'
  2. 32J. Markovič ▲ 46'
  3. 12E. Tischler ▲ 74'
  4. 20M. Helešic ▲ 74'
  5. 17L. Krobot ▲ 82'
  6. 13T. Koukola
  7. 21D. Huf
  8. 14J. Jeřábek
  9. 11S. Šimek
FK Jablonec Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Horejš
  1. 1J. Hanuš
  2. 31P. Šulc
  3. 5D. Štěpánek
  4. 32J. Král
  5. 14D. Souček
  6. 95M. Černák ▼ 81'
  7. 7J. Považanec
  8. 3T. Hübschman ▼ 46'
  9. 21M. Polidar
  10. 19J. Chramosta ▼ 46'
  11. 99V. Sejk

Dự bị 9

  1. 17M. Kratochvíl ▲ 46'
  2. 23M. Surzyn ▲ 46'
  3. 33V. Patrák ▲ 81'
  4. 9D. Ikaunieks
  5. 44J. Akpudje
  6. 18D. Heidenreich
  7. 29J. Surovčík
  8. 27D. Nykrín
  9. 34O. Podzimek

Thống kê

012
1010
43%Kiểm soát bóng57%
18Dứt điểm17
7Trúng đích5
8Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm14
8Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
2Phạt góc10
0Việt vị0
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua5
328Chuyền bóng490
265Chuyền chính xác404
81%Chính xác chuyền82%
2.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

47Trận đấu44
49Ghi được58
73Thủng lưới79
1.04Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu