FK Jablonec vs Pardubice
Tỷ số chung cuộc: FK Jablonec 3-2 Pardubice tại Czech Liga, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Jablonec thắng 6, hòa 1, Pardubice thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 8
- Phong độ
- LWLDL FK Jablonec
- DLWLD Pardubice
- 18' J. Chramosta · L. Jawo 1-0
- 33' L. Jawo · V. Chanturishvili 2-0
- 36' L. Jawo · D. Soucek 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ J. Reznicek ▼ S. Misek
- 46' ▲ D. Teah ▼ S. Bammens
- 46' ▲ S. Simek ▼ V. Sychra
- 55' Mikulas Konecny
- 57' Vojtech Patrak
- 58' Filip Vecheta
- 60' Lamin Jawo
- 60' 3-1 R. Mahuta · S. Simek
- 62' ▲ A. Rusek ▼ J. Chramosta
- 62' ▲ S. Lavrincik ▼ F. Zorvan
- 69' Ryan Mahuta
- 70' 3-2 V. Patrak11m
- 72' ▲ D. Puskac ▼ L. Jawo
- 72' ▲ N. Innocenti ▼ D. Soucek
- 72' ▲ D. Smekal ▼ F. Vecheta
- 80' ▲ R. Saarma ▼ J. Tredl
- 83' ▲ A. Alegue ▼ J. Suchan
- 87' ▲ M. Lexa ▼ F. Sancl
- 88' Antonín Růsek
- 90'+3 ▲ D. Stepanek ▼ S. Nebyla
- FT3-2
Đội hình
- 1J. Hanus 6.3
- 14D. Soucek ⇢ ▼ 72' 7.2
- 4N. Tekijaski 6.2
- 57F. Novak 6.7
- 18M. Cedidla 6.7
- 10J. Suchan ▼ 83' 6.3
- 25S. Nebyla ▼ 90' 7.2
- 7V. Chanturishvili ⇢ 6.9
- 8F. Zorvan ▼ 62' 6.3
- 19J. Chramosta ⚽ ▼ 62' 7.2
- 44L. Jawo ⚽2 ▼ 72' 8.7
Dự bị 11
- 99K. Mihelak
- 5D. Stepanek ▲ 90'
- 9L. Penxa
- 13R. Sedlacek
- 16A. Rusek ▲ 62' 6.6
- 17S. Lavrincik ▲ 62' 6.3
- 24D. Puskac ▲ 72' 6.7
- 42M. Malensek
- 77A. Alegue ▲ 83' 6.9
- 84R. Pantalon
- 90N. Innocenti ▲ 72' 6.6
- 1J. Serak 6.0
- 12J. Tredl ▼ 80' 5.6
- 43J. Noslin 6.2
- 32M. Konecny 6.7
- 25R. Mahuta ⚽ 7.2
- 18S. Misek ▼ 46' 6.2
- 16F. Sancl ▼ 87' 6.7
- 27V. Sychra ▼ 46' 6.2
- 44S. Bammens ▼ 46' 6.0
- 8V. Patrak ⚽ 6.5
- 10F. Vecheta ▼ 72' 6.5
Dự bị 10
- 4D. Simek
- 6J. Reznicek ▲ 46' 6.7
- 7K. Vacek
- 9D. Smekal ▲ 72' 6.3
- 14D. Teah ▲ 46' 6.9
- 26S. Simek ▲ 46' 6.6
- 28A. Tanko
- 31M. Lexa ▲ 87' 6.5
- 77R. Saarma ▲ 80' 7.0
- 99L. Kharatishvili
Thống kê
02⚑5
⚑520
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm11
5Trúng đích4
2Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
5Phạt góc5
2Việt vị0
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
436Chuyền bóng361
368Chuyền chính xác305
84%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
45Trận đấu36
67Ghi được50
58Thủng lưới56
1.49Bàn thắng mỗi trận1.39
17Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai31