FC Slovan Liberec vs AC Sparta Praha
Tỷ số chung cuộc: FC Slovan Liberec 0-2 AC Sparta Praha tại Czech Liga, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Slovan Liberec thắng 2, hòa 2, AC Sparta Praha thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Championship Group · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion U Nisy, Liberec
- Phong độ
- WWWWW FC Slovan Liberec
- LLWWW AC Sparta Praha
- HT0-0
- 60' Raimonds Krollis
- 62' ▲ L. Haraslin ▼ G. Kuol
- 63' ▲ L. Masek ▼ L. Letenay
- 63' ▲ P. Hodous ▼ F. Spatenka
- 63' ▲ H. Sochurek ▼ S. Eneme
- 71' ▲ A. Rrahmani ▼ S. Mannsverk
- 75' ▲ V. Sychra ▼ P. Dulay
- 78' ▲ M. Icha ▼ J. Kozeluh
- 78' ▲ J. Martinec ▼ A. Sevinsky
- 80' 0-1 J. Mercado
- 85' Lukáš Mašek
- 86' 0-2 L. Haraslin · A. Rrahmani
- 90'+5 Aziz Kayondo
- 90'+2 Aziz Kayondo
- 90'+5 Aziz Kayondo
- FT0-2
Đội hình
- 1I. Krajcirik 5.6
- 18J. Kozeluh ▼ 78' 7.0
- 26L. Masopust 6.9
- 3J. Mikula 6.3
- 27A. Kayondo 7.3
- 24P. Dulay ▼ 75' 6.9
- 12V. Stransky 6.7
- 30T. Diakite 6.6
- 11F. Spatenka ▼ 63' 7.2
- 99R. Krollis 5.9
- 21L. Letenay ▼ 63' 6.5
Dự bị 9
- 40T. Koubek
- 47J. Sutr
- 8M. Icha ▲ 78' 6.5
- 28V. Sychra ▲ 75' 6.5
- 9L. Masek ▲ 63' 6.7
- 17P. Julis
- 5P. Hodous ▲ 63' 6.3
- 4M. Ryzek
- 15M. Lexa
- 44J. Surovcik 7.3
- 17O. Sonne 6.6
- 19A. Sevinsky ▼ 78' 6.9
- 25A. Sorensen 7.2
- 11M. Rynes 7.2
- 20S. Mannsverk ▼ 71' 6.9
- 18A. Irving 7.3
- 5S. Eneme ▼ 63' 7.0
- 36G. Kuol ▼ 62' 6.2
- 10J. Kuchta 6.3
- 7J. Mercado ⚽ 7.2
Dự bị 10
- 66S. Zajac
- 61D. Kerl
- 22L. Haraslin ⚽ ▲ 62' 8.2
- 29M. Vojta
- 30J. Zeleny
- 6K. Kairinen
- 4J. Martinec ▲ 78' 6.9
- 9A. Rrahmani ▲ 71' 6.9
- 38H. Sochurek ▲ 63' 6.9
- 35L. Azaka
Thống kê
14⚑5
⚑1000
36%Kiểm soát bóng64%
14Dứt điểm17
3Trúng đích5
7Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm14
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
5Phạt góc10
2Việt vị1
16Phạm lỗi9
4Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
0.26Bàn thắng ngăn chặn0.26
268Chuyền bóng507
189Chuyền chính xác440
71%Chính xác chuyền87%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu55
66Ghi được109
47Thủng lưới51
1.5Bàn thắng mỗi trận1.98
14Giữ sạch lưới23
18Trên 2.5 bàn35
38Hiệp hai65