AC Sparta Praha
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Slovan Liberec

AC Sparta Praha vs FC Slovan Liberec

Tỷ số chung cuộc: AC Sparta Praha 2-2 FC Slovan Liberec tại Czech Liga, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Sparta Praha thắng 6, hòa 2, FC Slovan Liberec thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 19
Phong độ
LLWWW AC Sparta Praha
WWWWW FC Slovan Liberec
  1. 29' Marek Icha
  2. 34' 0-1 R. Krollis · A. Kayondo
  3. 42' A. N'Guessanphản lưới 1-1
  4. 45'+2 Aziz Kayondo
  5. HT1-1
  6. 48' John Mercado
  7. 55' Asger Sørensen
  8. 57' S. Mannsverk S. Eneme
  9. 57' L. Letenay A. Soliu
  10. 68' J. Kuchta J. Zeleny
  11. 68' V. Birmancevic J. Mercado
  12. 68' J. Kozeluh P. Hodous
  13. 68' E. Mahmic R. Krollis
  14. 76' P. Kaderabek M. Rynes
  15. 77' Lukáš Mašek
  16. 79' 1-2 L. Letenay
  17. 84' P. Julis L. Masek
  18. 85' J. Kuchta · V. Birmancevic 2-2
  19. 87' Ange N'Guessan
  20. 90'+4 Jan Kuchta
  21. 90'+4 Aziz Kayondo
  22. 90'+4 Aziz Kayondo
  23. FT2-2

Đội hình

AC Sparta Praha Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Brian Priske
  1. 1P. Vindahl 6.0
  2. 4J. Martinec 6.6
  3. 25A. Sorensen 6.9
  4. 30J. Zeleny ▼ 68' 6.9
  5. 17A. Preciado 6.9
  6. 6K. Kairinen 7.2
  7. 5S. Eneme ▼ 57' 6.3
  8. 11M. Rynes ▼ 76' 7.2
  9. 7J. Mercado ▼ 68' 7.3
  10. 9A. Rrahmani 6.2
  11. 22L. Haraslin 7.9

Dự bị 10

  1. 44J. Surovcik
  2. 2M. Suchomel
  3. 3P. Kaderabek ▲ 76' 6.2
  4. 10J. Kuchta ▲ 68' 6.6
  5. 14V. Birmancevic ▲ 68' 7.0
  6. 18L. Sadilek
  7. 20S. Mannsverk ▲ 57' 7.3
  8. 27F. Panak
  9. 28K. Milla
  10. 36G. Kuol
FC Slovan Liberec Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Radoslav Kovac
  1. 40T. Koubek 7.5
  2. 8M. Icha 6.5
  3. 2D. Plechaty 6.2
  4. 16A. N'Guessan 6.2
  5. 27A. Kayondo 7.9
  6. 12V. Stransky 6.3
  7. 30T. Diakite 7.2
  8. 5P. Hodous ▼ 68' 6.7
  9. 9L. Masek ▼ 84' 6.5
  10. 7A. Soliu ▼ 57' 6.2
  11. 99R. Krollis ▼ 68' 7.9

Dự bị 10

  1. 4M. Ryzek
  2. 17P. Julis ▲ 84' 6.7
  3. 18J. Kozeluh ▲ 68' 6.2
  4. 19M. Hlavaty
  5. 20E. Mahmic ▲ 68' 6.3
  6. 21L. Letenay ▲ 57' 7.9
  7. 24P. Dulay
  8. 26L. Masopust
  9. 1I. Krajcirik
  10. 33L. Pesl

Thống kê

039
251
75%Kiểm soát bóng25%
27Dứt điểm7
8Trúng đích3
8Chệch đích4
20Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
11Bị chặn0
9Phạt góc2
1Việt vị3
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
572Chuyền bóng189
496Chuyền chính xác117
87%Chính xác chuyền62%
2.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

55Trận đấu44
109Ghi được66
51Thủng lưới47
1.98Bàn thắng mỗi trận1.5
23Giữ sạch lưới14
35Trên 2.5 bàn18
65Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu