AC Sparta Praha vs FC Slovan Liberec
Tỷ số chung cuộc: AC Sparta Praha 2-1 FC Slovan Liberec tại Czech Liga, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Sparta Praha thắng 6, hòa 2, FC Slovan Liberec thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 12
- Sân vận động
- epet ARENA, Praha
- Phong độ
- WLLWW AC Sparta Praha
- WWWWW FC Slovan Liberec
- 8' T. Wiesner · M. Ryneš 1-0
- 43' Denis Višinský
- HT1-0
- 46' ▲ V. Birmančević ▼ I. Tuci
- 56' ▲ D. Preisler ▼ A. Kayondo
- 56' ▲ M. Icha ▼ A. Ghali
- 63' ▲ L. Letenay ▼ Santiago Eneme
- 63' ▲ B. Nyarko ▼ D. Višinský
- 63' 1-1 M. Pourzitídis
- 66' ▲ M. Suchomel ▼ T. Wiesner
- 76' ▲ L. Haraslín ▼ E. Krasniqi
- 76' ▲ V. Olatunji ▼ L. Sadílek
- 77' Qendrim Zyba
- 79' L. Haraslín · M. Suchomel 2-1
- 82' ▲ I. Varfolomieiev ▼ Q. Zyba
- 83' ▲ M. Solbakken ▼ A. Rrahmani
- 84' Marios Pourzitidis
- 87' Veljko Birmančević
- 90'+3 Victor Olatunji
- 90'+5 Dominik Preisler
- FT2-1
Đội hình
- 1P. Vindahl 6.7
- 25A. Sørensen 6.9
- 27F. Panák 7.3
- 30J. Zelený 7.0
- 28T. Wiesner ⚽ ▼ 66' 7.3
- 6K. Kairinen 7.5
- 18L. Sadílek ▼ 76' 7.2
- 32M. Ryneš ⇢ 7.2
- 29E. Krasniqi ▼ 76' 6.5
- 11I. Tuci ▼ 46' 6.9
- 10A. Rrahmani ▼ 83' 6.9
Dự bị 11
- 14V. Birmančević ▲ 46' 6.2
- 2M. Suchomel ▲ 66' 7.2
- 22L. Haraslín ⚽ ▲ 76' 7.2
- 7V. Olatunji ▲ 76' 6.3
- 4M. Solbakken ▲ 83' 6.7
- 13K. Daněk
- 21J. Pešek
- 8D. Pavelka
- 5M. Ross
- 20Q. Laçi
- 24V. Vorel
- 31H. Bačkovský 6.3
- 30D. Halinský 6.9
- 3J. Mikula 6.3
- 37M. Pourzitídis ⚽ 7.0
- 25A. Ghali ▼ 56' 6.7
- 19M. Hlavatý 6.9
- 34Q. Zyba ▼ 82' 6.7
- 27A. Kayondo ▼ 56' 6.6
- 5D. Višinský ▼ 63' 6.5
- 9Santiago Eneme ▼ 63' 7.2
- 10Ľ. Tupta 6.5
Dự bị 9
- 20D. Preisler ▲ 56' 6.7
- 8M. Icha ▲ 56' 6.3
- 21L. Letenay ▲ 63' 6.5
- 28B. Nyarko ▲ 63' 6.6
- 6I. Varfolomieiev ▲ 82' 7.0
- 24P. Dulay
- 16O. Kok
- 1I. Krajčírik
- 2D. Plechatý
Thống kê
02⚑4
⚑440
67%Kiểm soát bóng33%
10Dứt điểm10
4Trúng đích3
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
4Phạt góc4
3Việt vị1
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
2Cứu thua2
586Chuyền bóng282
488Chuyền chính xác182
83%Chính xác chuyền65%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
62Trận đấu45
112Ghi được69
84Thủng lưới43
1.81Bàn thắng mỗi trận1.53
19Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn19
67Hiệp hai32