FC Slovan Liberec vs AC Sparta Praha
Tỷ số chung cuộc: FC Slovan Liberec 0-2 AC Sparta Praha tại Czech Liga, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Slovan Liberec thắng 2, hòa 2, AC Sparta Praha thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion U Nisy, Liberec
- Phong độ
- WWWWW FC Slovan Liberec
- LLWWW AC Sparta Praha
- 43' Lukáš Červ
- 43' Jaroslav Zelený
- HT0-0
- 46' ▲ T. Wiesner ▼ J. Pešek
- 50' Victor Olatunji
- 59' ▲ L. Haraslín ▼ V. Olatunji
- 60' Filip Prebsl
- 66' Marios Pourzitidis
- 68' 0-1 L. Haraslín · J. Kuchta
- 75' ▲ M. Rabušic ▼ L. Kulenović
- 75' ▲ J. Hudák ▼ L. Červ
- 76' ▲ D. Preisler ▼ A. Ghali
- 76' ▲ N. Penner ▼ F. Prebsl
- 77' 0-2 L. Haraslín · J. Zelený
- 83' ▲ Q. Laçi ▼ L. Sadílek
- 83' ▲ V. Sejk ▼ J. Kuchta
- 87' Marios Pourzitidis
- 87' Marios Pourzitidis
- 90' ▲ O. Lehoczki ▼ Ľ. Tupta
- 90' ▲ M. Ševčík ▼ V. Birmančević
- FT0-2
Đội hình
- 1O. Vliegen 6.9
- 30F. Prebsl ▼ 76' 6.9
- 37M. Chaluš 6.9
- 33M. Pourzitídis 5.9
- 28J. Žambůrek 6.9
- 8L. Červ ▼ 75' 6.9
- 15M. Doumbia 6.5
- 3J. Mikula 6.7
- 25A. Ghali ▼ 76' 6.6
- 10Ľ. Tupta ▼ 90' 7.9
- 26L. Kulenović ▼ 75' 6.9
Dự bị 10
- 7M. Rabušic ▲ 75' 6.9
- 9J. Hudák ▲ 75' 6.3
- 20D. Preisler ▲ 76' 6.3
- 19N. Penner ▲ 76' 6.5
- 17O. Lehoczki ▲ 90'
- 18M. Lexa
- 31H. Bačkovský
- 4M. Govaers
- 6I. Varfolomeev
- 24M. Fukala
- 1P. Vindahl 7.9
- 37L. Krejčí 7.3
- 41M. Vitík 7.0
- 25A. Sørensen 7.2
- 21J. Pešek ▼ 46' 6.9
- 6K. Kairinen 7.2
- 18L. Sadílek ▼ 83' 6.9
- 30J. Zelený ⇢ 7.5
- 7V. Olatunji ▼ 59' 6.6
- 9J. Kuchta ⇢ ▼ 83' 7.3
- 14V. Birmančević ▼ 90' 7.3
Dự bị 11
- 28T. Wiesner ▲ 46' 6.9
- 22L. Haraslín ⚽2 ▲ 59' 8.3
- 20Q. Laçi ▲ 83'
- 39V. Sejk ▲ 83'
- 29M. Ševčík ▲ 90'
- 45F. Nalezinek
- 32M. Ryneš
- 27F. Panák
- 5J. Gomez
- 8D. Pavelka
- 24V. Vorel
Thống kê
14⚑6
⚑720
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm19
4Trúng đích6
6Chệch đích12
6Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn1
6Phạt góc7
1Việt vị1
12Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
277Chuyền bóng396
216Chuyền chính xác330
78%Chính xác chuyền83%
0.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
45Trận đấu61
75Ghi được132
60Thủng lưới70
1.67Bàn thắng mỗi trận2.16
13Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn40
41Hiệp hai64