AC Sparta Praha
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Slovan Liberec

AC Sparta Praha vs FC Slovan Liberec

Tỷ số chung cuộc: AC Sparta Praha 1-2 FC Slovan Liberec tại Czech Liga, 31 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Sparta Praha thắng 6, hòa 2, FC Slovan Liberec thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 1
Sân vận động
Generali Česká pojišťovna Arena, Praha
Trọng tài
L. Szikszay
Phong độ
LLWWW AC Sparta Praha
WWWWW FC Slovan Liberec
  1. 2' 0-1 C. Frýdek
  2. 9' M. Minchev L. Haraslín
  3. 19' 0-2 J. Zelenýphản lưới
  4. 38' M. van Buren A. Ghali
  5. HT0-2
  6. 46' C. Højer A. Karabec
  7. 60' T. Čvančara M. Minchev
  8. 67' K. Mészáros J. Matoušek
  9. 68' M. Pourzitidis L. Červ
  10. 69' L. Juliš J. Pešek
  11. 69' K. Daněk J. Fortelný
  12. 75' K. Daněk · T. Čvančara 1-2
  13. 77' K. Mara C. Frýdek
  14. 78' M. Rabušic I. Rondić
  15. 80' Marios Pourzitidis
  16. 82' Lukáš Sadílek
  17. 83' Olivier Vliegen
  18. 90'+5 Tomáš Čvančara
  19. 90'+8 Jan Kuchta
  20. FT1-2

Đội hình

AC Sparta Praha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Priske
  1. 77D. Holec
  2. 19J. Mejdr
  3. 25A. Sørensen
  4. 33D. Hancko
  5. 30J. Zelený
  6. 26J. Fortelný ▼ 69'
  7. 18L. Sadílek
  8. 21J. Pešek ▼ 69'
  9. 10A. Karabec ▼ 46'
  10. 22L. Haraslín ▼ 9'
  11. 9J. Kuchta

Dự bị 11

  1. 11M. Minchev ▲ 9'
  2. 17C. Højer ▲ 46'
  3. 7T. Čvančara ▲ 60'
  4. 39L. Juliš ▲ 69'
  5. 13K. Daněk ▲ 69'
  6. 27F. Panák
  7. 5M. Ryneš
  8. 16M. Sáček
  9. 8D. Pavelka
  10. 24V. Vorel
  11. 28T. Wiesner
FC Slovan Liberec Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Kozel
  1. 1O. Vliegen
  2. 23T. Gebre Selassie
  3. 30F. Prebsl
  4. 4M. Talovierov
  5. 3J. Mikula
  6. 8L. Červ ▼ 68'
  7. 15M. Doumbia
  8. 11C. Frýdek ▼ 77'
  9. 17J. Matoušek ▼ 67'
  10. 25A. Ghali ▼ 38'
  11. 19I. Rondić ▼ 78'

Dự bị 10

  1. 14M. van Buren ▲ 38'
  2. 10K. Mészáros ▲ 67'
  3. 33M. Pourzitidis ▲ 68'
  4. 29K. Mara ▲ 77'
  5. 7M. Rabušic ▲ 78'
  6. 31J. Stejskal
  7. 5D. Višinský
  8. 20D. Preisler
  9. 28K. Michal
  10. 22T. Polyák

Thống kê

125
320
16Dứt điểm7
6Trúng đích5
7Chệch đích2
5Phạt góc3
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua6

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

48Trận đấu48
101Ghi được89
46Thủng lưới67
2.1Bàn thắng mỗi trận1.85
17Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn33
53Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu