FC Slovan Liberec
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
AC Sparta Praha

FC Slovan Liberec vs AC Sparta Praha

Tỷ số chung cuộc: FC Slovan Liberec 0-2 AC Sparta Praha tại Czech Liga, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Slovan Liberec thắng 2, hòa 2, AC Sparta Praha thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 5
Sân vận động
Stadion U Nisy, Liberec
Phong độ
WWWWW FC Slovan Liberec
LLWWW AC Sparta Praha
  1. 10' 0-1 P. Kaderabek · J. Kuchta
  2. 20' Lukáš Haraslín
  3. 31' Aziz Kayondo
  4. 38' Matěj Ryneš
  5. HT0-1
  6. 46' Lukáš Masopust
  7. 49' 0-2 V. Birmancevic · J. Kuchta
  8. 54' D. Plechaty L. Masopust
  9. 54' L. Letenay R. Krollis
  10. 61' Michal Hlavatý
  11. 61' Jan Kuchta
  12. 61' M. Suchomel M. Rynes
  13. 61' S. Eneme M. Andersen
  14. 67' A. Rrahmani J. Kuchta
  15. 73' P. Julis V. Stransky
  16. 78' J. Mercado L. Haraslin
  17. 78' K. Milla P. Kaderabek
  18. 84' A. Soliu L. Masek
  19. 84' E. Mahmic A. Ghali
  20. FT0-2

Đội hình

FC Slovan Liberec Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Radoslav Kováč
  1. 40T. Koubek 7.3
  2. 8M. Icha 6.3
  3. 32S. Gabriel 6.7
  4. 16A. N'Guessan 6.3
  5. 27A. Kayondo 5.0
  6. 12V. Stransky ▼ 73' 6.3
  7. 19M. Hlavaty 6.0
  8. 25A. Ghali ▼ 84' 6.3
  9. 26L. Masopust ▼ 54' 5.9
  10. 9L. Masek ▼ 84' 7.3
  11. 99R. Krollis ▼ 54' 6.5

Dự bị 11

  1. 2D. Plechaty ▲ 54' 6.7
  2. 3J. Mikula
  3. 5P. Hodous
  4. 7A. Soliu ▲ 84' 6.7
  5. 17P. Julis ▲ 73' 6.3
  6. 18J. Kozeluh
  7. 20E. Mahmic ▲ 84' 6.9
  8. 21L. Letenay ▲ 54' 6.3
  9. 24P. Dulay
  10. 28B. Nyarko
  11. 33L. Pesl
AC Sparta Praha Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Brian Priske Pedersen
  1. 1P. Vindahl 7.9
  2. 16E. Uchenna 6.9
  3. 25A. Sorensen 7.3
  4. 19A. Sevinsky 7.5
  5. 3P. Kaderabek ▼ 78' 7.5
  6. 6K. Kairinen 7.5
  7. 8M. Andersen ▼ 61' 6.9
  8. 11M. Rynes ▼ 61' 7.0
  9. 14V. Birmancevic 7.9
  10. 10J. Kuchta ⇢2 ▼ 67' 6.6
  11. 22L. Haraslin ▼ 78' 6.9

Dự bị 11

  1. 44J. Surovcik
  2. 2M. Suchomel ▲ 61' 6.7
  3. 4M. Solbakken
  4. 5S. Eneme ▲ 61' 6.9
  5. 7J. Mercado ▲ 78' 7.0
  6. 9A. Rrahmani ▲ 67' 6.3
  7. 18L. Sadilek
  8. 26P. Vydra
  9. 28K. Milla ▲ 78' 6.7
  10. 29E. Krasniqi
  11. 50I. Mensah

Thống kê

124
630
24%Kiểm soát bóng76%
6Dứt điểm14
3Trúng đích7
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn2
4Phạt góc6
2Việt vị0
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
206Chuyền bóng679
137Chuyền chính xác611
67%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu55
66Ghi được109
47Thủng lưới51
1.5Bàn thắng mỗi trận1.98
14Giữ sạch lưới23
18Trên 2.5 bàn35
38Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu