FC Slovan Liberec
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AC Sparta Praha

FC Slovan Liberec vs AC Sparta Praha

Tỷ số chung cuộc: FC Slovan Liberec 1-0 AC Sparta Praha tại Czech Liga, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Slovan Liberec thắng 2, hòa 2, AC Sparta Praha thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 26
Sân vận động
Stadion U Nisy, Liberec
Phong độ
WWWWW FC Slovan Liberec
WLLWW AC Sparta Praha
  1. 7' Santiago Bocari Eneme
  2. HT0-0
  3. 49' D. Višinský 1-0
  4. 55' Jaroslav Zelený
  5. 60' T. Wiesner E. Uchenna
  6. 60' Albion Rrahmani L. Sadílek
  7. 64' L. Letenay R. Krollis
  8. 64' Q. Zyba L. Masopust
  9. 66' Lukáš Haraslín
  10. 69' I. Varfolomieiev Santiago Eneme
  11. 72' M. Ryneš E. Cobbaut
  12. 78' A. Kayondo A. Ghali
  13. 78' D. Mašek D. Višinský
  14. 81' Michal Hlavatý
  15. 85' V. Birmančević F. Panák
  16. 85' P. Vydra K. Kairinen
  17. FT1-0

Đội hình

FC Slovan Liberec Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Kováč
  1. 40T. Koubek 7.5
  2. 18J. Koželuh 7.3
  3. 2D. Plechatý 7.3
  4. 3J. Mikula 7.2
  5. 32Š. Gabriel 7.5
  6. 9Santiago Eneme ▼ 69' 6.9
  7. 19M. Hlavatý 6.3
  8. 25A. Ghali ▼ 78' 7.2
  9. 26L. Masopust ▼ 64' 6.6
  10. 5D. Višinský ▼ 78' 7.2
  11. 99R. Krollis ▼ 64' 6.6

Dự bị 11

  1. 21L. Letenay ▲ 64' 6.7
  2. 34Q. Zyba ▲ 64' 6.9
  3. 6I. Varfolomieiev ▲ 69' 6.3
  4. 27A. Kayondo ▲ 78' 6.6
  5. 29D. Mašek ▲ 78' 6.5
  6. 7M. Rabušic
  7. 8M. Icha
  8. 4M. Rýzek
  9. 14M. Strnad
  10. 11C. Frýdek
  11. 1I. Krajčírik
AC Sparta Praha Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Friis
  1. 1P. Vindahl 7.0
  2. 25A. Sørensen 6.9
  3. 27F. Panák ▼ 85' 7.2
  4. 33E. Cobbaut ▼ 72' 7.2
  5. 16E. Uchenna ▼ 60' 6.5
  6. 20Q. Laçi 7.9
  7. 6K. Kairinen ▼ 85' 7.3
  8. 30J. Zelený 6.3
  9. 18L. Sadílek ▼ 60' 6.9
  10. 10J. Kuchta 6.7
  11. 22L. Haraslín 6.9

Dự bị 11

  1. 28T. Wiesner ▲ 60' 6.6
  2. 9Albion Rrahmani ▲ 60' 6.9
  3. 32M. Ryneš ▲ 72' 6.9
  4. 14V. Birmančević ▲ 85' 6.3
  5. 26P. Vydra ▲ 85' 6.3
  6. 5M. Ross
  7. 2M. Suchomel
  8. 19A. Ševínský
  9. 44J. Surovčík
  10. 29E. Krasniqi
  11. 8M. Kofod Andersen

Thống kê

022
520
35%Kiểm soát bóng65%
9Dứt điểm13
5Trúng đích3
4Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
2Phạt góc5
4Việt vị1
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
263Chuyền bóng478
170Chuyền chính xác378
65%Chính xác chuyền79%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

45Trận đấu62
69Ghi được112
43Thủng lưới84
1.53Bàn thắng mỗi trận1.81
18Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn37
32Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu