AC Sparta Praha
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Slovan Liberec

AC Sparta Praha vs FC Slovan Liberec

Tỷ số chung cuộc: AC Sparta Praha 2-1 FC Slovan Liberec tại Czech Liga, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AC Sparta Praha thắng 6, hòa 2, FC Slovan Liberec thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 21
Sân vận động
epet ARENA, Praha
Phong độ
LLWWW AC Sparta Praha
WWWWW FC Slovan Liberec
  1. 23' Jakub Pešek
  2. HT0-0
  3. 46' M. Ryneš J. Pešek
  4. 47' L. Haraslín · V. Olatunji 1-0
  5. 49' V. Olatunji · V. Birmančević 2-0
  6. 55' I. Varfolomieiev J. Žambůrek
  7. 65' I. Tuci L. Haraslín
  8. 66' M. Fukala N. Penner
  9. 67' F. Horský L. Kulenović
  10. 68' 2-1 F. Horský · O. Kok
  11. 78' K. Kairinen L. Sadílek
  12. 78' M. Rabušic O. Kok
  13. 78' D. Višinský M. Doumbia
  14. 79' Filip Horsky
  15. 83' J. Kuchta V. Olatunji
  16. 84' Tomáš Wiesner
  17. FT2-1

Đội hình

AC Sparta Praha Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: B. Priske
  1. 1P. Vindahl 7.9
  2. 26P. Vydra 6.9
  3. 27F. Panák 7.5
  4. 37L. Krejčí 7.2
  5. 28T. Wiesner 6.9
  6. 18L. Sadílek ▼ 78' 7.5
  7. 4M. Solbakken 6.9
  8. 21J. Pešek ▼ 46' 6.6
  9. 14V. Birmančević 7.9
  10. 22L. Haraslín ▼ 65' 7.9
  11. 7V. Olatunji ▼ 83' 7.9

Dự bị 11

  1. 32M. Ryneš ▲ 46' 7.2
  2. 11I. Tuci ▲ 65' 6.7
  3. 6K. Kairinen ▲ 78' 6.7
  4. 9J. Kuchta ▲ 83' 6.6
  5. 25A. Sørensen
  6. 24V. Vorel
  7. 20Q. Laçi
  8. 10A. Karabec
  9. 41M. Vitík
  10. 2Á. Preciado
  11. 3A. Ševínský
FC Slovan Liberec Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Kozel
  1. 31H. Bačkovský 7.9
  2. 30F. Prebsl 6.9
  3. 37M. Chaluš 6.6
  4. 3J. Mikula 6.6
  5. 19N. Penner ▼ 66' 6.9
  6. 15M. Doumbia ▼ 78' 6.9
  7. 28J. Žambůrek ▼ 55' 6.5
  8. 20D. Preisler 7.9
  9. 16O. Kok ▼ 78' 7.5
  10. 26L. Kulenović ▼ 67' 6.3
  11. 10Ľ. Tupta 7.5

Dự bị 9

  1. 6I. Varfolomieiev ▲ 55' 6.6
  2. 24M. Fukala ▲ 66' 6.9
  3. 14F. Horský ▲ 67' 7.2
  4. 7M. Rabušic ▲ 78' 6.7
  5. 5D. Višinský ▲ 78' 6.6
  6. 17O. Lehoczki
  7. 4M. Govaers
  8. 29S. Kop
  9. 1O. Vliegen

Thống kê

027
410
61%Kiểm soát bóng39%
21Dứt điểm15
8Trúng đích7
5Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm7
8Bị chặn3
7Phạt góc4
2Việt vị2
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
6Cứu thua6
490Chuyền bóng302
417Chuyền chính xác227
85%Chính xác chuyền75%
2.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

61Trận đấu45
132Ghi được75
70Thủng lưới60
2.16Bàn thắng mỗi trận1.67
21Giữ sạch lưới13
40Trên 2.5 bàn24
64Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu