Plzen
5 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
FK Jablonec

Plzen vs FK Jablonec

Tỷ số chung cuộc: Plzen 5-0 FK Jablonec tại Czech Liga, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plzen thắng 7, hòa 3, FK Jablonec thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Championship Group · Vòng 4
Phong độ
DWDLL Plzen
LDLWL FK Jablonec
  1. 9' Matěj Polidar
  2. 14' D. Krcik11m 1-0
  3. 21' D. Visinsky · T. Ladra 2-0
  4. 34' D. Krcik 3-0
  5. 38' Samuel Obinaya
  6. 39' A. Sojka · M. Vydra 4-0
  7. HT4-0
  8. 46' E. Sobol S. Nebyla
  9. 46' N. Okeke F. Zorvan
  10. 48' M. Vydra 5-0
  11. 62' P. Adu M. Vydra
  12. 62' M. Toure D. Visinsky
  13. 62' J. Chramosta M. Malensek
  14. 74' E. Singhateh M. Polidar
  15. 75' C. Souare A. Sojka
  16. 75' K. Spacil M. Valenta
  17. 75' D. Nykrin N. Innocenti
  18. 85' A. Kadlec A. Memic
  19. FT5-0

Đội hình

Plzen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Martin Hysky
  1. 44F. Wiegele 7.5
  2. 99A. Memic ▼ 85' 6.9
  3. 37D. Krcik ⚽2 9.2
  4. 40S. Dweh 8.7
  5. 14M. Doski 7.3
  6. 17P. Hrosovsky 7.3
  7. 32M. Valenta ▼ 75' 7.2
  8. 12A. Sojka ▼ 75' 8.2
  9. 18T. Ladra 7.2
  10. 9D. Visinsky ▼ 62' 8.3
  11. 11M. Vydra ▼ 62' 7.6

Dự bị 9

  1. 13M. Tvrdon
  2. 1D. Tapaj
  3. 80P. Adu ▲ 62' 6.5
  4. 19C. Souare ▲ 75' 6.7
  5. 16A. Kadlec ▲ 85'
  6. 29T. Sloncik
  7. 5K. Spacil ▲ 75' 6.7
  8. 10M. Toure ▲ 62' 6.9
  9. 51D. Vasulin
FK Jablonec Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Lubos Kozel
  1. 99K. Mihelak 5.9
  2. 62S. Obinaya 5.5
  3. 84R. Pantalon 5.6
  4. 90N. Innocenti ▼ 75' 4.9
  5. 14D. Soucek 5.9
  6. 17S. Lavrincik 6.3
  7. 25S. Nebyla ▼ 46' 6.2
  8. 21M. Polidar ▼ 74' 5.9
  9. 8F. Zorvan ▼ 46' 6.6
  10. 42M. Malensek ▼ 62' 6.2
  11. 24D. Puskac 5.9

Dự bị 10

  1. 1J. Hanus
  2. 19J. Chramosta ▲ 62' 6.3
  3. 13R. Sedlacek
  4. 44L. Jawo
  5. 27E. Singhateh ▲ 74' 6.6
  6. 23E. Sobol ▲ 46' 6.9
  7. 77A. Alegue
  8. 4N. Tekijaski
  9. 6N. Okeke ▲ 46' 6.9
  10. 12D. Nykrin ▲ 75' 6.6

Thống kê

007
420
63%Kiểm soát bóng37%
18Dứt điểm9
9Trúng đích2
5Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
7Phạt góc4
2Việt vị0
12Phạm lỗi18
0Thẻ vàng2
2Cứu thua4
-1.49Bàn thắng ngăn chặn-1.49
514Chuyền bóng308
451Chuyền chính xác247
88%Chính xác chuyền80%
2.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

58Trận đấu45
100Ghi được67
59Thủng lưới58
1.72Bàn thắng mỗi trận1.49
23Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu