Plzen
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
FK Jablonec

Plzen vs FK Jablonec

Tỷ số chung cuộc: Plzen 4-1 FK Jablonec tại Czech Liga, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plzen thắng 7, hòa 3, FK Jablonec thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Championship Round · Vòng 5
Sân vận động
Doosan Arena, Pilsner
Phong độ
DWDLL Plzen
LDLWL FK Jablonec
  1. 3' R. Durosinmi 1-0
  2. 17' J. Suchan P. Ševčík
  3. 19' P. Šulc · L. Kalvach 2-0
  4. 38' Nemanja Tekijaški
  5. 45'+1 S. Dweh 3-0
  6. HT3-0
  7. 46' D. Puškáč L. Jawo
  8. 46' J. Chramosta A. Alégué
  9. 64' D. Vašulín R. Durosinmi
  10. 66' M. Polidar J. Martinec
  11. 66' D. Hollý D. Puškáč
  12. 67' P. Šulc · A. Memić 4-0
  13. 69' M. Valenta L. Kalvach
  14. 77' Vakhtang Chanturishvili
  15. 82' A. Sojka P. Šulc
  16. 83' J. Kopic M. Vydra
  17. 83' Cadu Merchas Doski
  18. 86' Jan Kopic
  19. 90'+2 Lukáš Červ
  20. 90'+2 Dominik Hollý
  21. 90'+3 4-1 J. Chramosta11m
  22. FT4-1

Đội hình

Plzen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Koubek
  1. 16M. Jedlička 7.0
  2. 24M. Havel 6.5
  3. 40S. Dweh 8.0
  4. 21V. Jemelka 7.3
  5. 99A. Memić 6.9
  6. 23L. Kalvach ▼ 69' 7.3
  7. 6L. Červ 7.2
  8. 14Merchas Doski ▼ 83' 6.9
  9. 11M. Vydra ▼ 83' 6.9
  10. 31P. Šulc ⚽2 ▼ 82' 8.9
  11. 17R. Durosinmi ▼ 64' 7.3

Dự bị 10

  1. 51D. Vašulín ▲ 64' 6.7
  2. 32M. Valenta ▲ 69' 6.7
  3. 12A. Sojka ▲ 82' 6.5
  4. 10J. Kopic ▲ 83' 6.2
  5. 22Cadu ▲ 83' 6.5
  6. 30V. Baier
  7. 2L. Hejda
  8. 80P. Adu
  9. 37C. Kabongo
  10. 13M. Tvrdoň
FK Jablonec Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: L. Kozel
  1. 1J. Hanuš 6.3
  2. 18M. Cedidla 6.2
  3. 22J. Martinec ▼ 66' 6.6
  4. 4N. Tekijaški 5.9
  5. 57F. Novák 6.5
  6. 7V. Tchanturishvili 6.3
  7. 6M. Beran 6.3
  8. 23P. Ševčík ▼ 17' 6.5
  9. 25S. Nebyla 6.3
  10. 44L. Jawo ▼ 46' 6.2
  11. 77A. Alégué ▼ 46' 6.3

Dự bị 11

  1. 10J. Suchan ▲ 17' 7.3
  2. 24D. Puškáč ▲ 46' 6.7
  3. 19J. Chramosta ▲ 46' 7.7
  4. 21M. Polidar ▲ 66' 6.9
  5. 26D. Hollý ▲ 66' 6.5
  6. 39S. Makanjuola
  7. 20B. Kanakimana
  8. 14D. Souček
  9. 5D. Štěpánek
  10. 99K. Mihelak
  11. 37M. Krulich

Thống kê

023
130
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm14
8Trúng đích4
5Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
3Phạt góc1
1Việt vị2
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
285Chuyền bóng444
223Chuyền chính xác373
78%Chính xác chuyền84%
2.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

67Trận đấu51
147Ghi được99
67Thủng lưới55
2.19Bàn thắng mỗi trận1.94
26Giữ sạch lưới20
39Trên 2.5 bàn29
74Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu