Plzen
3 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
FK Jablonec

Plzen vs FK Jablonec

Tỷ số chung cuộc: Plzen 3-2 FK Jablonec tại Czech Liga, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plzen thắng 7, hòa 3, FK Jablonec thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 11
Sân vận động
Doosan Arena, Pilsner
Phong độ
DWDLL Plzen
LDLWL FK Jablonec
  1. 22' E. Jirka11m 1-0
  2. 30' 1-1 M. Krulich · D. Štěpánek
  3. 34' 1-2 J. Chramosta · J. Martinec
  4. 36' Rafiu Durosinmi
  5. 38' J. Mosquera 2-2
  6. 40' Jhon Mosquera
  7. 44' Matěj Vydra
  8. HT2-2
  9. 46' M. Vydra · R. Durosinmi 3-2
  10. 64' P. Bucha M. Vydra
  11. 64' T. Chorý I. Traoré
  12. 66' V. Drchal M. Krulich
  13. 78' M. Tvrdoň J. Staněk
  14. 79' Cadu J. Mosquera
  15. 83' V. Jovović V. Drchal
  16. 84' Haiderson Hurtado
  17. 90'+3 Pavel Šulc
  18. 90'+9 Miloš Kratochvíl
  19. 90'+6 J. Kopic R. Durosinmi
  20. 90'+3 A. Alégué D. Houska
  21. FT3-2

Đội hình

Plzen Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Koubek
  1. 36J. Staněk ▼ 78' 6.2
  2. 40S. Dweh 6.5
  3. 3R. Hranáč 6.7
  4. 21V. Jemelka 6.9
  5. 33E. Jirka 7.2
  6. 12I. Traoré ▼ 64' 6.9
  7. 23L. Kalvach 7.0
  8. 18J. Mosquera ▼ 79' 7.5
  9. 11M. Vydra ▼ 64' 7.2
  10. 31P. Šulc 6.9
  11. 17R. Durosinmi ▼ 90' 6.2

Dự bị 11

  1. 20P. Bucha ▲ 64' 6.9
  2. 15T. Chorý ▲ 64' 6.9
  3. 13M. Tvrdoň ▲ 78' 6.9
  4. 22Cadu ▲ 79' 7.0
  5. 10J. Kopic ▲ 90'
  6. 5J. Paluska
  7. 14R. Řezník
  8. 88A. Vlkanova
  9. 9J. Kliment
  10. 44L. Holík
  11. 7J. Sýkora
FK Jablonec Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Látal
  1. 1J. Hanuš 6.9
  2. 5D. Štěpánek 6.9
  3. 4N. Tekijaški 6.3
  4. 2H. Hurtado 6.9
  5. 21M. Polidar 6.2
  6. 22J. Martinec 7.2
  7. 77V. Tchanturishvili 6.9
  8. 17M. Kratochvíl 6.2
  9. 8D. Houska ▼ 90' 6.2
  10. 19J. Chramosta 6.9
  11. 37M. Krulich ▼ 66' 7.3

Dự bị 8

  1. 23V. Drchal ▲ 66' 6.7
  2. 25V. Jovović ▲ 83'
  3. 33A. Alégué ▲ 90'
  4. 28V. Fendrich
  5. 10P. Schön
  6. 12D. Nykrín
  7. 3T. Hübschman
  8. 27A. Slávik

Thống kê

037
220
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm11
7Trúng đích3
8Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
7Phạt góc2
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
1Cứu thua4
315Chuyền bóng263
224Chuyền chính xác156
71%Chính xác chuyền59%
3.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

67Trận đấu47
163Ghi được66
59Thủng lưới61
2.43Bàn thắng mỗi trận1.4
30Giữ sạch lưới13
40Trên 2.5 bàn20
89Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu