FK Jablonec
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Plzen

FK Jablonec vs Plzen

Tỷ số chung cuộc: FK Jablonec 0-0 Plzen tại Czech Liga, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Jablonec thắng 0, hòa 3, Plzen thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Střelnice, Jablonec nad Nisou
Phong độ
LDLWL FK Jablonec
DWDLL Plzen
  1. 9' Matěj Vydra
  2. 38' Michal Beran
  3. HT0-0
  4. 49' D. Hollý T. Schánělec
  5. 55' I. Metsoko D. Vašulín
  6. 61' Alexis Alegue
  7. 64' Jakub Martinec
  8. 70' Sampson Dweh
  9. 71' T. Slončík M. Vydra
  10. 72' B. Kanakimana S. Nebyla
  11. 73' Dudu Nardini J. Fortelný
  12. 78' Eduardo Nardini
  13. 86' Jakub Martinec
  14. 86' Ricardinho P. Šulc
  15. 90'+1 D. Souček A. Alégué
  16. FT0-0

Đội hình

FK Jablonec Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: L. Kozel
  1. 1J. Hanuš 7.0
  2. 22J. Martinec 7.3
  3. 4N. Tekijaški 8.0
  4. 18M. Cedidla 7.0
  5. 7V. Tchanturishvili 6.3
  6. 6M. Beran 6.9
  7. 25S. Nebyla ▼ 72' 6.6
  8. 11J. Fortelný ▼ 73' 7.0
  9. 21M. Polidar 6.6
  10. 77A. Alégué ▼ 90' 7.2
  11. 36T. Schánělec ▼ 49' 6.6

Dự bị 8

  1. 26D. Hollý ▲ 49' 6.7
  2. 20B. Kanakimana ▲ 72' 6.5
  3. 8Dudu Nardini ▲ 73' 6.9
  4. 14D. Souček ▲ 90'
  5. 27A. Slávik
  6. 33A. Kotlín
  7. 32O. Velich
  8. 99K. Mihelak
Plzen Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: M. Koubek
  1. 13M. Tvrdoň 7.5
  2. 40S. Dweh 7.0
  3. 3R. Hranáč 7.5
  4. 21V. Jemelka 7.2
  5. 23L. Kalvach 7.2
  6. 10J. Kopic 7.3
  7. 6L. Červ 7.2
  8. 31P. Šulc ▼ 86' 6.9
  9. 24M. Havel 6.3
  10. 11M. Vydra ▼ 71' 6.9
  11. 51D. Vašulín ▼ 55' 6.7

Dự bị 11

  1. 93I. Metsoko ▲ 55' 6.5
  2. 29T. Slončík ▲ 71' 6.7
  3. 9Ricardinho ▲ 86' 6.7
  4. 4C. Sène
  5. 26V. Míka
  6. 22Cadu
  7. 12A. Sojka
  8. 33E. Jirka
  9. 18J. Mosquera
  10. 20J. Panoš
  11. 1F. Wiegele

Thống kê

048
510
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm8
4Trúng đích2
2Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
8Phạt góc5
2Việt vị2
12Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
2Cứu thua3
333Chuyền bóng381
239Chuyền chính xác287
72%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

51Trận đấu67
99Ghi được147
55Thủng lưới67
1.94Bàn thắng mỗi trận2.19
20Giữ sạch lưới26
29Trên 2.5 bàn39
40Hiệp hai74

Đối đầu

Trang trận đấu