Plzen vs FK Jablonec
Tỷ số chung cuộc: Plzen 3-2 FK Jablonec tại Czech Liga, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plzen thắng 7, hòa 3, FK Jablonec thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 26
- Sân vận động
- Doosan Arena, Pilsner
- Trọng tài
- P. Orel
- Phong độ
- DWDLL Plzen
- LDLWL FK Jablonec
- 45'+3 J. Sýkora · P. Bucha 1-0
- HT1-0
- 61' ▲ V. Patrák ▼ J. Chramosta
- 63' ▲ M. Vydra ▼ A. Vlkanova
- 66' 1-1 M. Polidar · M. Černák
- 73' ▲ J. Kopic ▼ J. Sýkora
- 73' ▲ R. Durosinmi ▼ T. Chorý
- 74' ▲ V. Jemelka ▼ L. Pernica
- 74' 1-2 M. Polidar · T. Hübschman
- 77' M. Vydra · L. Holík 2-2
- 82' ▲ M. Surzyn ▼ M. Černák
- 82' M. Vydra · J. Mosquera 3-2
- 89' ▲ D. Ikaunieks ▼ J. Považanec
- 90'+2 ▲ V. Pilař ▼ J. Mosquera
- FT3-2
Đội hình
- 36J. Staněk
- 24M. Havel
- 2L. Hejda
- 4L. Pernica ▼ 74'
- 44L. Holík
- 20P. Bucha
- 23L. Kalvach
- 18J. Mosquera ▼ 90'
- 88A. Vlkanova ▼ 63'
- 7J. Sýkora ▼ 73'
- 15T. Chorý ▼ 73'
Dự bị 11
- 11M. Vydra ▲ 63'
- 10J. Kopic ▲ 73'
- 17R. Durosinmi ▲ 73'
- 21V. Jemelka ▲ 74'
- 6V. Pilař ▲ 90'
- 1A. Zadražil
- 35F. Kaša
- 77E. Jirka
- 13M. Tvrdoň
- 99M. N'Diaye
- 19R. Květ
- 1J. Hanuš
- 14D. Souček
- 18D. Heidenreich
- 32J. Král
- 22J. Martinec
- 95M. Černák ▼ 82'
- 3T. Hübschman
- 7J. Považanec ▼ 89'
- 21M. Polidar
- 19J. Chramosta ▼ 61'
- 99V. Sejk
Dự bị 8
- 33V. Patrák ▲ 61'
- 23M. Surzyn ▲ 82'
- 9D. Ikaunieks ▲ 89'
- 20I. Konda
- 44J. Akpudje
- 5D. Štěpánek
- 29J. Surovčík
- 10D. Breda
Thống kê
00⚑7
⚑300
15Dứt điểm9
8Trúng đích4
6Chệch đích4
1Bị chặn1
7Phạt góc3
7Phạm lỗi10
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 29 | +41 | 68 | |
| 2 | 30 | 81 - 25 | +56 | 66 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 61 | |
| 4 | 30 | 53 - 49 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 36 - 38 | -2 | 46 | |
| 6 | 35 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 7 | 30 | 39 - 43 | -4 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 38 | |
| 9 | 30 | 39 - 42 | -3 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 54 | -19 | 35 | |
| 11 | 30 | 46 - 57 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 43 - 42 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 63 | -25 | 32 | |
| 14 | 30 | 40 - 56 | -16 | 31 | |
| 15 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 37 - 55 | -18 | 26 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
57Trận đấu44
103Ghi được58
74Thủng lưới79
1.81Bàn thắng mỗi trận1.32
19Giữ sạch lưới7
39Trên 2.5 bàn28
61Hiệp hai35