FC Slovan Liberec
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
SK Slavia Praha

FC Slovan Liberec vs SK Slavia Praha

Tỷ số chung cuộc: FC Slovan Liberec 1-2 SK Slavia Praha tại Czech Liga, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Slovan Liberec thắng 0, hòa 3, SK Slavia Praha thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Championship Group · Vòng 1
Sân vận động
Stadion U Nisy, Liberec
Phong độ
DWWWW FC Slovan Liberec
DDWWL SK Slavia Praha
  1. 18' 0-1 I. Ogbu · L. Provod
  2. 34' Ermin Mahmic
  3. 45'+3 Augustin Drakpe
  4. 45' 0-2 D. Jurasek
  5. HT0-2
  6. 50' E. Mahmic · M. Icha 1-2
  7. 57' M. Lexa P. Hodous
  8. 59' T. Vlcek I. Ogbu
  9. 66' M. Chytil Y. Sanyang
  10. 70' S. Isife D. Doudera
  11. 72' F. Spatenka J. Mikula
  12. 78' Vojtěch Stránský
  13. 79' L. Letenay V. Stransky
  14. 79' L. Masek E. Mahmic
  15. 83' Augustin Drakpe
  16. 83' Augustin Drakpe
  17. 87' D. Rus T. Diakite
  18. 88' A. Buzek O. Dorley
  19. 89' I. Schranz D. Moses
  20. 90'+6 Filip Špatenka
  21. 90'+4 Raimonds Krollis
  22. 90' Ange N'Guessan
  23. 90'+12 Tomáš Vlček
  24. FT1-2

Đội hình

FC Slovan Liberec Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Radoslav Kovac
  1. 40T. Koubek 5.9
  2. 14A. Drakpe 6.0
  3. 16A. N'Guessan 6.0
  4. 3J. Mikula ▼ 72' 6.5
  5. 8M. Icha 6.3
  6. 12V. Stransky ▼ 79' 6.7
  7. 30T. Diakite ▼ 87' 6.3
  8. 27A. Kayondo 6.9
  9. 5P. Hodous ▼ 57' 6.2
  10. 99R. Krollis 7.0
  11. 20E. Mahmic ▼ 79' 7.9

Dự bị 11

  1. 1I. Krajcirik
  2. 47J. Sutr
  3. 21L. Letenay ▲ 79' 6.3
  4. 29D. Rus ▲ 87' 6.7
  5. 11F. Spatenka ▲ 72' 6.2
  6. 24P. Dulay
  7. 26L. Masopust
  8. 28V. Sychra
  9. 9L. Masek ▲ 79' 6.3
  10. 4M. Ryzek
  11. 15M. Lexa ▲ 57' 6.3
SK Slavia Praha Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jindrich Trpisovsky
  1. 35J. Markovic 6.5
  2. 3T. Holes 6.7
  3. 5I. Ogbu ▼ 59' 7.2
  4. 4D. Zima 6.5
  5. 21D. Doudera ▼ 70' 7.2
  6. 16D. Moses ▼ 89' 6.3
  7. 19O. Dorley ▼ 88' 7.0
  8. 39D. Jurasek 8.5
  9. 17L. Provod 7.3
  10. 11Y. Sanyang ▼ 66' 6.0
  11. 25T. Chory 6.9

Dự bị 11

  1. 1O. Kolar
  2. 33E. Prekop
  3. 9V. Kusej
  4. 20A. Buzek ▲ 88' 6.7
  5. 15S. Isife ▲ 70' 7.2
  6. 26I. Schranz ▲ 89' 6.7
  7. 14M. Chytil ▲ 66' 6.2
  8. 27T. Vlcek ▲ 59' 6.9
  9. 10M. Cham
  10. 13Y. Mbodji
  11. 45M. Suleiman

Thống kê

173
610
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm9
2Trúng đích2
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
3Phạt góc6
3Việt vị5
17Phạm lỗi18
7Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
-0.29Bàn thắng ngăn chặn-0.29
267Chuyền bóng216
183Chuyền chính xác139
69%Chính xác chuyền64%
0.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu51
66Ghi được100
47Thủng lưới57
1.5Bàn thắng mỗi trận1.96
14Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn32
38Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu