FC Slovan Liberec vs SK Slavia Praha
Tỷ số chung cuộc: FC Slovan Liberec 1-1 SK Slavia Praha tại Czech Liga, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Slovan Liberec thắng 0, hòa 3, SK Slavia Praha thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion U Nisy, Liberec
- Phong độ
- DWWWW FC Slovan Liberec
- DDWWL SK Slavia Praha
- 8' Stepan Chaloupek
- 14' P. Hodous · J. Mikula 1-0
- 20' Josef Koželuh
- HT1-0
- 46' ▲ F. Spatenka ▼ A. Soliu
- 46' ▲ M. Cham ▼ M. Sadilek
- 46' ▲ L. Vorlicky ▼ D. Moses
- 58' Ange N'Guessan
- 58' ▲ A. Kayondo ▼ P. Hodous
- 58' ▲ R. Krollis ▼ L. Masek
- 59' ▲ L. Provod ▼ D. Hashioka
- 59' ▲ I. Schranz ▼ M. Chytil
- 60' ▲ O. Zmrzly ▼ Y. Mbodji
- 69' ▲ E. Mahmic ▼ V. Stransky
- 70' Ondřej Zmrzlý
- 75' ▲ E. Prekop ▼ S. Chaloupek
- 79' Vasil Kušej
- 81' ▲ D. Plechaty ▼ L. Masopust
- 81' ▲ M. Icha ▼ M. Hlavaty
- 87' 1-1 V. Kusej · E. Prekop
- 90'+7 Aziz Kayondo
- FT1-1
Đội hình
- 40T. Koubek 6.5
- 18J. Kozeluh 6.9
- 32S. Gabriel 6.9
- 16A. N'Guessan 6.5
- 3J. Mikula ⇢ 6.6
- 26L. Masopust ▼ 81' 6.3
- 12V. Stransky ▼ 69' 6.7
- 5P. Hodous ⚽ ▼ 58' 8.2
- 19M. Hlavaty ▼ 81' 7.7
- 7A. Soliu ▼ 46' 6.3
- 9L. Masek ▼ 58' 6.0
Dự bị 11
- 33L. Pesl
- 2D. Plechaty ▲ 81' 6.2
- 8M. Icha ▲ 81' 6.5
- 11F. Spatenka ▲ 46' 6.3
- 17P. Julis
- 20E. Mahmic ▲ 69' 6.7
- 21L. Letenay
- 27A. Kayondo ▲ 58' 6.2
- 30T. Diakite
- 99R. Krollis ▲ 58' 6.9
- 1I. Krajcirik
- 36J. Stanek 7.6
- 16D. Moses ▼ 46' 6.2
- 4D. Zima 6.9
- 2S. Chaloupek ▼ 75' 6.7
- 8D. Hashioka ▼ 59' 7.3
- 19O. Dorley 7.3
- 10C. Zafeiris 6.9
- 12Y. Mbodji ▼ 60' 6.3
- 23M. Sadilek ▼ 46' 6.5
- 9V. Kusej ⚽ 7.9
- 13M. Chytil ▼ 59' 5.9
Dự bị 11
- 35J. Markovic
- 7M. Cham ▲ 46' 7.0
- 11Y. Sanyang
- 15E. Fully
- 17L. Provod ▲ 59' 7.0
- 21D. Doudera
- 22L. Vorlicky ▲ 46' 6.5
- 26I. Schranz ▲ 59' 6.7
- 27T. Vlcek
- 31E. Prekop ▲ 75' 6.6
- 33O. Zmrzly ▲ 60' 6.6
Thống kê
03⚑4
⚑1130
30%Kiểm soát bóng70%
7Dứt điểm17
4Trúng đích3
2Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn6
4Phạt góc11
0Việt vị2
19Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
2Cứu thua3
177Chuyền bóng417
92Chuyền chính xác319
52%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu51
66Ghi được100
47Thủng lưới57
1.5Bàn thắng mỗi trận1.96
14Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn32
38Hiệp hai53