SK Slavia Praha vs FC Slovan Liberec
Tỷ số chung cuộc: SK Slavia Praha 1-0 FC Slovan Liberec tại Czech Liga, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Slavia Praha thắng 7, hòa 3, FC Slovan Liberec thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 17
- Sân vận động
- Fortuna Arena, Praha
- Phong độ
- DDWWL SK Slavia Praha
- DWWWW FC Slovan Liberec
- 36' David Doudera
- 39' Dominik Plechatý
- 40' M. Chytil · D. Pech 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ T. Chorý ▼ M. Chytil
- 49' Igoh Ogbu
- 61' ▲ L. Provod ▼ D. Pech
- 62' ▲ B. Nyarko ▼ C. Frýdek
- 62' ▲ Ľ. Tupta ▼ D. Višinský
- 73' ▲ M. Rabušic ▼ L. Letenay
- 80' ▲ M. Jurásek ▼ I. Schranz
- 80' ▲ O. Zmrzlý ▼ E. Diouf
- 83' ▲ J. Koželuh ▼ A. Ghali
- 90'+2 Tomáš Chorý
- 90'+2 Santiago Bocari Eneme
- 90'+3 ▲ F. Prebsl ▼ C. Zafeiris
- FT1-0
Đội hình
- 31A. Kinský 7.3
- 3T. Holeš 7.9
- 5I. Ogbu 7.2
- 18J. Bořil 7.9
- 21D. Douděra 7.9
- 10C. Zafeiris ▼ 90' 7.7
- 19O. Dorley 7.3
- 12E. Diouf ▼ 80' 7.3
- 26I. Schranz ▼ 80' 7.6
- 13M. Chytil ⚽ ▼ 46' 7.3
- 48D. Pech ⇢ ▼ 61' 7.5
Dự bị 11
- 25T. Chorý ▲ 46' 6.7
- 17L. Provod ▲ 61' 6.9
- 35M. Jurásek ▲ 80' 6.3
- 33O. Zmrzlý ▲ 80' 6.5
- 28F. Prebsl ▲ 90'
- 4D. Zima
- 24A. Mandous
- 14S. Michez
- 32O. Lingr
- 11D. Fila
- 2Š. Chaloupek
- 31H. Bačkovský 7.5
- 2D. Plechatý 6.6
- 13A. Ševínský 6.2
- 3J. Mikula 7.3
- 25A. Ghali ▼ 83' 6.9
- 19M. Hlavatý 6.7
- 9Santiago Eneme 6.6
- 11C. Frýdek ▼ 62' 7.2
- 20D. Preisler 6.9
- 5D. Višinský ▼ 62' 6.7
- 21L. Letenay ▼ 73' 6.9
Dự bị 9
- 28B. Nyarko ▲ 62' 6.5
- 10Ľ. Tupta ▲ 62' 6.3
- 7M. Rabušic ▲ 73' 6.3
- 18J. Koželuh ▲ 83' 6.6
- 1I. Krajčírik
- 24P. Dulay
- 27A. Kayondo
- 16O. Kok
- 37M. Pourzitídis
Thống kê
03⚑6
⚑020
67%Kiểm soát bóng33%
19Dứt điểm7
8Trúng đích2
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
6Phạt góc0
1Việt vị2
9Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
2Cứu thua6
558Chuyền bóng283
469Chuyền chính xác190
84%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
60Trận đấu45
123Ghi được69
41Thủng lưới43
2.05Bàn thắng mỗi trận1.53
30Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn19
62Hiệp hai32