FC Slovan Liberec vs SK Slavia Praha
Tỷ số chung cuộc: FC Slovan Liberec 2-2 SK Slavia Praha tại Czech Liga, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Slovan Liberec thắng 0, hòa 3, SK Slavia Praha thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion U Nisy, Liberec
- Trọng tài
- M. Zelinka
- Phong độ
- WWWWW FC Slovan Liberec
- DDWWL SK Slavia Praha
- 25' L. Červ 1-0
- 30' 1-1 P. Olayinka
- 39' Mohamed Doumbia
- 45'+1 Igoh Ogbu
- HT1-1
- 56' ▲ C. Zafeiris ▼ L. Masopust
- 56' ▲ M. van Buren ▼ S. Tecl
- 63' Dominik Preisler
- 65' 1-2 M. van Buren11m
- 67' Oscar Dorley
- 70' ▲ A. Ghali ▼ D. Preisler
- 76' ▲ M. Jurásek ▼ O. Lingr
- 77' ▲ M. Kozák ▼ I. Rondić
- 78' ▲ M. Rabušic ▼ K. Mészáros
- 80' ▲ I. Varfolomeev ▼ L. Červ
- 84' Christos Zafeiris
- 88' Peter Olayinka
- 89' Gigli Ndefe
- 90'+1 ▲ J. Hromada ▼ M. van Buren
- 90'+5 V. Olatunji · M. Doumbia 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1O. Vliegen
- 2D. Plechatý
- 33M. Pourzitidis
- 20D. Preisler ▼ 70'
- 28Gigli Ndefe
- 8L. Červ ▼ 80'
- 15M. Doumbia
- 29Ľ. Tupta
- 10K. Mészáros ▼ 78'
- 19I. Rondić ▼ 77'
- 21V. Olatunji
Dự bị 9
- 25A. Ghali ▲ 70'
- 9M. Kozák ▲ 77'
- 7M. Rabušic ▲ 78'
- 6I. Varfolomeev ▲ 80'
- 17O. Lehoczki
- 18M. Lexa
- 31H. Bačkovský
- 22T. Polyák
- 14K. Michal
- 1O. Kolář
- 21D. Douděra
- 3T. Holeš
- 5I. Ogbu
- 33D. Jurásek
- 8L. Masopust ▼ 56'
- 19O. Dorley
- 23P. Ševčík
- 32O. Lingr ▼ 76'
- 9P. Olayinka
- 11S. Tecl ▼ 56'
Dự bị 11
- 10C. Zafeiris ▲ 56'
- 14M. van Buren ▲ 56'
- 35M. Jurásek ▲ 76'
- 25J. Hromada ▲ 90'
- 15V. Jurečka
- 28A. Mandous
- 4A. Ousou
- 18J. Bořil
- 27I. Traoré
- 30T. Kacharaba
- 24P. Hronek
Thống kê
03⚑2
⚑631
56%Kiểm soát bóng44%
6Dứt điểm12
3Trúng đích4
1Chệch đích6
2Bị chặn2
2Phạt góc6
14Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 29 | +41 | 68 | |
| 2 | 30 | 81 - 25 | +56 | 66 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 61 | |
| 4 | 30 | 53 - 49 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 36 - 38 | -2 | 46 | |
| 6 | 35 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 7 | 30 | 39 - 43 | -4 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 38 | |
| 9 | 30 | 39 - 42 | -3 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 54 | -19 | 35 | |
| 11 | 30 | 46 - 57 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 43 - 42 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 63 | -25 | 32 | |
| 14 | 30 | 40 - 56 | -16 | 31 | |
| 15 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 37 - 55 | -18 | 26 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
48Trận đấu57
89Ghi được154
67Thủng lưới50
1.85Bàn thắng mỗi trận2.7
12Giữ sạch lưới24
33Trên 2.5 bàn34
42Hiệp hai79