FC Slovan Liberec
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
SK Slavia Praha

FC Slovan Liberec vs SK Slavia Praha

Tỷ số chung cuộc: FC Slovan Liberec 0-1 SK Slavia Praha tại Czech Liga, 2 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Slovan Liberec thắng 0, hòa 3, SK Slavia Praha thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 3
Sân vận động
Stadion U Nisy, Liberec
Phong độ
DWWWW FC Slovan Liberec
DDWWL SK Slavia Praha
  1. 39' 0-1 E. Diouf · T. Chorý
  2. HT0-1
  3. 60' P. Dulay B. Nyarko
  4. 66' C. Zafeiris L. Provod
  5. 67' D. Fila T. Chorý
  6. 74' J. Koželuh A. Ghali
  7. 74' C. Frýdek Ľ. Tupta
  8. 75' D. Zima L. Masopust
  9. 79' O. Kok D. Višinský
  10. 81' Christian Frydek
  11. 84' Ivan Schranz
  12. 90' M. Chytil I. Schranz
  13. 90' C. Wallem E. Diouf
  14. FT0-1

Đội hình

FC Slovan Liberec Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Kováč
  1. 31H. Bačkovský 6.7
  2. 3J. Mikula 6.6
  3. 13A. Ševínský 6.5
  4. 20D. Preisler 6.7
  5. 25A. Ghali ▼ 74' 6.7
  6. 19M. Hlavatý 6.9
  7. 8M. Icha 6.9
  8. 27A. Kayondo 6.9
  9. 5D. Višinský ▼ 79' 6.9
  10. 28B. Nyarko ▼ 60' 6.3
  11. 10Ľ. Tupta ▼ 74' 6.7

Dự bị 11

  1. 24P. Dulay ▲ 60' 6.2
  2. 18J. Koželuh ▲ 74' 6.7
  3. 11C. Frýdek ▲ 74' 6.7
  4. 16O. Kok ▲ 79' 6.3
  5. 34Q. Zyba
  6. 6I. Varfolomieiev
  7. 21L. Letenay
  8. 2D. Plechatý
  9. 37M. Pourzitídis
  10. 47J. Musil
  11. 15N. Penner
SK Slavia Praha Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Trpišovský
  1. 31A. Kinský 7.2
  2. 3T. Holeš 7.2
  3. 5I. Ogbu 7.3
  4. 18J. Bořil 6.9
  5. 8L. Masopust ▼ 75' 7.2
  6. 28F. Prebsl 6.6
  7. 19O. Dorley 7.0
  8. 12E. Diouf ▼ 90' 7.2
  9. 26I. Schranz ▼ 90' 6.9
  10. 25T. Chorý ▼ 67' 7.0
  11. 17L. Provod ▼ 66' 7.0

Dự bị 10

  1. 10C. Zafeiris ▲ 66' 7.2
  2. 11D. Fila ▲ 67' 6.7
  3. 4D. Zima ▲ 75' 6.3
  4. 13M. Chytil ▲ 90'
  5. 6C. Wallem ▲ 90'
  6. 35M. Jurásek
  7. 22L. Vorlický
  8. 24A. Mandous
  9. 29M. Tomič
  10. 15V. Jurečka

Thống kê

015
610
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm8
3Trúng đích2
6Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn0
5Phạt góc6
3Việt vị1
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
406Chuyền bóng347
306Chuyền chính xác247
75%Chính xác chuyền71%
0.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

45Trận đấu60
69Ghi được123
43Thủng lưới41
1.53Bàn thắng mỗi trận2.05
18Giữ sạch lưới30
19Trên 2.5 bàn31
32Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu