Sigma Olomouc
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Plzen

Sigma Olomouc vs Plzen

Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc 1-2 Plzen tại Czech Liga, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc thắng 2, hòa 1, Plzen thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 22
Phong độ
WWLWD Sigma Olomouc
LWDWD Plzen
  1. 17' 0-1 S. Lawal
  2. 22' D. Sturm 1-1
  3. 34' Denis Višinský
  4. 37' Jáchym Šíp
  5. 45' 1-2 D. Krcik · P. Hrosovsky
  6. HT1-2
  7. 58' J. Kliment M. Beran
  8. 58' J. Jezierski J. Sip
  9. 66' Jan Kliment
  10. 67' M. Vydra S. Lawal
  11. 67' A. Sojka T. Ladra
  12. 68' Jakub Elbel
  13. 70' V. Sejk L. Lurvink
  14. 70' M. Mikulenka A. Ghali
  15. 73' Václav Sejk
  16. 78' K. Spacil M. Doski
  17. 78' A. Kadlec D. Visinsky
  18. 79' Dávid Krčík
  19. 83' M. Yasser M. Hadas
  20. 87' Lukáš Červ
  21. 90'+2 S. Dweh C. Souare
  22. FT1-2

Đội hình

Sigma Olomouc Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Tomas Janotka
  1. 91J. Koutny 6.6
  2. 2A. Sylla 6.3
  3. 3L. Lurvink ▼ 70' 6.3
  4. 4J. Elbel 6.3
  5. 22M. Hadas ▼ 83' 7.3
  6. 88P. Barath 6.3
  7. 47M. Beran ▼ 58' 6.3
  8. 7D. Sturm 7.7
  9. 70A. Ghali ▼ 70' 6.3
  10. 6J. Sip ▼ 58' 6.3
  11. 14A. Rusek 6.2

Dự bị 11

  1. 9J. Kliment ▲ 58' 6.3
  2. 10V. Sejk ▲ 70' 6.2
  3. 13J. Slama
  4. 16F. Slavicek
  5. 19J. Jezierski ▲ 58' 7.0
  6. 23F. Krivak
  7. 25M. Mikulenka ▲ 70' 6.3
  8. 33M. Maly
  9. 35M. Yasser ▲ 83' 6.7
  10. 39D. Janosek
  11. 98M. Hruska
Plzen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Martin Hysky
  1. 44F. Wiegele 6.7
  2. 99A. Memic 6.2
  3. 37D. Krcik 8.0
  4. 21V. Jemelka 6.9
  5. 14M. Doski ▼ 78' 6.7
  6. 6L. Cerv 7.2
  7. 17P. Hrosovsky 8.0
  8. 19C. Souare ▼ 90' 6.6
  9. 18T. Ladra ▼ 67' 6.2
  10. 9D. Visinsky ▼ 78' 6.3
  11. 70S. Lawal ▼ 67' 7.5

Dự bị 11

  1. 5K. Spacil ▲ 78' 6.6
  2. 11M. Vydra ▲ 67' 6.7
  3. 12A. Sojka ▲ 67' 6.6
  4. 16A. Kadlec ▲ 78' 6.9
  5. 20J. Panos
  6. 29T. Sloncik
  7. 32M. Valenta
  8. 40S. Dweh ▲ 90'
  9. 80P. Adu
  10. 1D. Tapaj
  11. 13M. Tvrdon

Thống kê

046
530
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm16
2Trúng đích4
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn7
6Phạt góc5
0Việt vị1
14Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
2Cứu thua1
-0.78Bàn thắng ngăn chặn-0.78
312Chuyền bóng380
220Chuyền chính xác293
71%Chính xác chuyền77%
0.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

54Trận đấu58
72Ghi được100
70Thủng lưới59
1.33Bàn thắng mỗi trận1.72
12Giữ sạch lưới23
31Trên 2.5 bàn29
36Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu