Sigma Olomouc
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Plzen

Sigma Olomouc vs Plzen

Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc 2-1 Plzen tại Czech Liga, 3 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc thắng 2, hòa 1, Plzen thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 20
Sân vận động
Fortuna Arena, Prague
Phong độ
WWLWD Sigma Olomouc
LWDWD Plzen
  1. 11' 0-1 S. Dweh · Cadu
  2. 12' Sampson Dweh
  3. 17' J. Elbel 1-1
  4. 20' Radim Breite
  5. 34' Svetozar Marković
  6. 35' F. Zorvan11m 2-1
  7. HT2-1
  8. 60' J. Kopic A. Memić
  9. 65' Václav Jemelka
  10. 70' R. Durosinmi M. Vydra
  11. 70' J. Panoš A. Sojka
  12. 70' D. Vašulín P. Adu
  13. 76' Jan Koutny
  14. 80' Y. Muritala M. Mikulenka
  15. 80' J. Sýkora J. Navrátil
  16. 82' A. Sylla R. Breite
  17. 85' Yunusa Owolabi Muritala
  18. 85' Merchas Doski Cadu
  19. 88' Š. Langer F. Zorvan
  20. 88' F. Slavíček J. Šíp
  21. FT2-1

Đội hình

Sigma Olomouc Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Janotka
  1. 91J. Koutný 6.2
  2. 34M. Hadaš 7.0
  3. 38J. Pokorný 7.5
  4. 4J. Elbel 7.3
  5. 13J. Sláma 6.9
  6. 7R. Breite ▼ 82' 6.9
  7. 8J. Spáčil 6.6
  8. 30J. Navrátil ▼ 80' 6.6
  9. 10F. Zorvan ▼ 88' 7.5
  10. 6J. Šíp ▼ 88' 6.6
  11. 25M. Mikulenka ▼ 80' 6.6

Dự bị 11

  1. 11Y. Muritala ▲ 80' 6.5
  2. 49J. Sýkora ▲ 80' 6.3
  3. 2A. Sylla ▲ 82' 6.6
  4. 37Š. Langer ▲ 88' 6.5
  5. 16F. Slavíček ▲ 88' 6.7
  6. 47A. Dolžnikov
  7. 29T. Stoppen
  8. 32V. Kreida
  9. 20J. Chvátal
  10. 22M. Škoda
  11. 28M. Leibl
Plzen Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: M. Koubek
  1. 16M. Jedlička 6.9
  2. 40S. Dweh 7.9
  3. 3S. Marković 6.0
  4. 21V. Jemelka 7.0
  5. 6L. Červ 6.9
  6. 99A. Memić ▼ 60' 6.3
  7. 31P. Šulc 7.2
  8. 12A. Sojka ▼ 70' 6.6
  9. 22Cadu ▼ 85' 7.9
  10. 11M. Vydra ▼ 70' 7.0
  11. 80P. Adu ▼ 70' 6.5

Dự bị 11

  1. 10J. Kopic ▲ 60' 6.9
  2. 17R. Durosinmi ▲ 70' 6.3
  3. 20J. Panoš ▲ 70' 6.9
  4. 51D. Vašulín ▲ 70' 6.6
  5. 14Merchas Doski ▲ 85' 6.9
  6. 5J. Paluska
  7. 32M. Valenta
  8. 30V. Baier
  9. 13M. Tvrdoň
  10. 24M. Havel
  11. 2L. Hejda

Thống kê

034
1030
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm18
5Trúng đích1
0Chệch đích11
5Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn6
4Phạt góc10
1Việt vị2
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
0Cứu thua3
323Chuyền bóng374
187Chuyền chính xác249
58%Chính xác chuyền67%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

48Trận đấu67
75Ghi được147
63Thủng lưới67
1.56Bàn thắng mỗi trận2.19
13Giữ sạch lưới26
30Trên 2.5 bàn39
40Hiệp hai74

Đối đầu

Trang trận đấu