Plzen vs Sigma Olomouc
Tỷ số chung cuộc: Plzen 1-3 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plzen thắng 7, hòa 1, Sigma Olomouc thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Championship Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Doosan Aréna, Plzeň
- Trọng tài
- M. Radina
- Phong độ
- LWDWD Plzen
- WWLWD Sigma Olomouc
- 19' Tomáš Chorý
- 27' Dele Israel
- 31' ▲ L. Vraštil ▼ J. Pokorný
- 45'+3 R. Durosinmi · L. Kalvach 1-0
- 45'+5 1-1 J. Sýkoraphản lưới
- HT1-1
- 46' ▲ L. Holík ▼ J. Sýkora
- 54' 1-2 D. Israel · J. Fortelný
- 63' ▲ M. Vydra ▼ R. Řezník
- 68' ▲ M. Pospíšil ▼ D. Israel
- 68' ▲ J. Chvátal ▼ F. Zorvan
- 72' ▲ E. Jirka ▼ J. Kopic
- 75' 1-3 J. Navrátil · J. Chvátal
- 76' ▲ A. Vlkanova ▼ T. Chorý
- 86' ▲ D. Kramář ▼ J. Fortelný
- 86' ▲ P. Zifčák ▼ J. Navrátil
- 90'+5 Matúš Macík
- 90'+4 Pavel Zifcak
- FT1-3
Đội hình
- 36J. Staněk
- 2L. Hejda
- 14R. Řezník ▼ 63'
- 35F. Kaša
- 17R. Durosinmi
- 7J. Sýkora ▼ 46'
- 10J. Kopic ▼ 72'
- 18J. Mosquera
- 20P. Bucha
- 23L. Kalvach
- 15T. Chorý ▼ 76'
Dự bị 10
- 44L. Holík ▲ 46'
- 11M. Vydra ▲ 63'
- 77E. Jirka ▲ 72'
- 88A. Vlkanova ▲ 76'
- 13M. Tvrdoň
- 31A. Čihák
- 21V. Jemelka
- 1A. Zadražil
- 19R. Květ
- 99M. N'Diaye
- 33M. Macík
- 15O. Zmrzlý
- 32V. Beneš
- 39J. Pokorný ▼ 31'
- 10F. Zorvan ▼ 68'
- 13M. Chytil
- 25D. Ventúra
- 30J. Navrátil ▼ 86'
- 35J. Sláma
- 99D. Israel ▼ 68'
- 40J. Fortelný ▼ 86'
Dự bị 8
- 19L. Vraštil ▲ 31'
- 26M. Pospíšil ▲ 68'
- 20J. Chvátal ▲ 68'
- 45D. Kramář ▲ 86'
- 9P. Zifčák ▲ 86'
- 77J. Vodháněl
- 31J. Trefil
- 34L. Greššák
Thống kê
01⚑6
⚑230
13Dứt điểm5
5Trúng đích2
7Chệch đích3
6Phạt góc2
1Việt vị2
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 29 | +41 | 68 | |
| 2 | 30 | 81 - 25 | +56 | 66 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 61 | |
| 4 | 30 | 53 - 49 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 36 - 38 | -2 | 46 | |
| 6 | 35 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 7 | 30 | 39 - 43 | -4 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 38 | |
| 9 | 30 | 39 - 42 | -3 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 54 | -19 | 35 | |
| 11 | 30 | 46 - 57 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 43 - 42 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 63 | -25 | 32 | |
| 14 | 30 | 40 - 56 | -16 | 31 | |
| 15 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 37 - 55 | -18 | 26 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
57Trận đấu50
103Ghi được85
74Thủng lưới69
1.81Bàn thắng mỗi trận1.7
19Giữ sạch lưới15
39Trên 2.5 bàn32
61Hiệp hai43