Plzen
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sigma Olomouc

Plzen vs Sigma Olomouc

Tỷ số chung cuộc: Plzen 1-0 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plzen thắng 7, hòa 1, Sigma Olomouc thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 8
Phong độ
LWDWD Plzen
WWLWD Sigma Olomouc
  1. 30' R. Durosinmi · C. Souare 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Tkac S. Langer
  4. 58' Abdoulaye Sylla
  5. 64' M. Mikulenka M. Tijani
  6. 64' S. Michez J. Navratil
  7. 68' Abubakar Ghali
  8. 68' Matej Mikulenka
  9. 73' S. Markovic J. Paluska
  10. 73' D. Visinsky T. Ladra
  11. 79' M. Vydra P. Adu
  12. 79' A. Zeljkovic C. Souare
  13. 82' Radim Breite
  14. 83' M. Doski A. Memic
  15. 87' A. Dolznikov R. Breite
  16. 90'+5 Artur Dolznikov
  17. FT1-0

Đội hình

Plzen Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Miroslav Koubek
  1. 23M. Jedlicka 6.9
  2. 22J. Paluska ▼ 73' 7.6
  3. 21V. Jemelka 7.3
  4. 24M. Havel 6.5
  5. 99A. Memic ▼ 83' 6.6
  6. 40S. Dweh 6.2
  7. 6L. Cerv 7.2
  8. 19C. Souare ▼ 79' 7.2
  9. 18T. Ladra ▼ 73' 6.5
  10. 17R. Durosinmi 8.3
  11. 80P. Adu ▼ 79' 6.3

Dự bị 11

  1. 3S. Markovic ▲ 73' 6.9
  2. 5K. Spacil
  3. 7C. Kabongo
  4. 9D. Visinsky ▲ 73' 6.9
  5. 11M. Vydra ▲ 79' 6.2
  6. 14M. Doski ▲ 83' 6.7
  7. 32M. Valenta
  8. 72J. Bello
  9. 85A. Zeljkovic ▲ 79' 7.0
  10. 13M. Tvrdon
  11. 44F. Wiegele
Sigma Olomouc Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tomáš Janotka
  1. 91J. Koutny 6.9
  2. 16F. Slavicek 7.7
  3. 2A. Sylla 5.9
  4. 21J. Kral 6.7
  5. 13J. Slama 7.9
  6. 47M. Beran 6.7
  7. 7R. Breite ▼ 87' 6.5
  8. 30J. Navratil ▼ 64' 6.9
  9. 37S. Langer ▼ 46' 6.2
  10. 70A. Ghali 6.3
  11. 26M. Tijani ▼ 64' 7.0

Dự bị 11

  1. 5T. Huk
  2. 10T. Kostadinov
  3. 22M. Hadas
  4. 23A. Dumitrescu
  5. 24D. Tkac ▲ 46' 6.3
  6. 25M. Mikulenka ▲ 64' 6.3
  7. 33M. Maly
  8. 39D. Janosek
  9. 75S. Michez ▲ 64' 6.6
  10. 77A. Dolznikov ▲ 87'
  11. 98M. Hruska

Thống kê

0011
522
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm10
7Trúng đích2
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
11Phạt góc5
6Việt vị5
8Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ2
2Cứu thua5
352Chuyền bóng284
254Chuyền chính xác196
72%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

58Trận đấu54
100Ghi được72
59Thủng lưới70
1.72Bàn thắng mỗi trận1.33
23Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn31
47Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu