Sigma Olomouc vs Plzen
Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc 1-2 Plzen tại Czech Liga, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc thắng 2, hòa 1, Plzen thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Championship Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Fortuna Arena, Prague
- Phong độ
- WWLWD Sigma Olomouc
- LWDWD Plzen
- 20' ▲ M. Havel ▼ J. Paluska
- 42' Filip Slavicek
- 45'+1 J. Chvátal · A. Růsek 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Valenta ▼ L. Červ
- 46' ▲ Merchas Doski ▼ Cadu
- 46' 1-1 M. Vydra
- 65' ▲ J. Navrátil ▼ M. Emmanuel
- 65' ▲ J. Sláma ▼ F. Slavíček
- 66' Matěj Hadaš
- 68' 1-2 V. Jemelka · L. Kalvach
- 70' ▲ A. Dolžnikov ▼ J. Chvátal
- 70' ▲ R. Breite ▼ J. Fiala
- 77' Pavel Šulc
- 84' ▲ L. Juliš ▼ A. Růsek
- 84' ▲ J. Sýkora ▼ M. Hadaš
- 88' ▲ R. Durosinmi ▼ P. Adu
- 90'+1 Jan Navratil
- 90'+5 ▲ A. Sojka ▼ M. Vydra
- FT1-2
Đội hình
- 91J. Koutný 6.9
- 34M. Hadaš ▼ 84' 6.2
- 19L. Vraštil 6.9
- 4J. Elbel 6.3
- 16F. Slavíček ▼ 65' 6.3
- 37Š. Langer 6.3
- 8J. Spáčil 6.7
- 20J. Chvátal ⚽ ▼ 70' 7.3
- 18J. Fiala ▼ 70' 6.5
- 12M. Emmanuel ▼ 65' 6.2
- 14A. Růsek ⇢ ▼ 84' 6.6
Dự bị 11
- 30J. Navrátil ▲ 65' 6.2
- 13J. Sláma ▲ 65' 6.2
- 47A. Dolžnikov ▲ 70' 6.6
- 7R. Breite ▲ 70' 6.7
- 39L. Juliš ▲ 84' 6.7
- 49J. Sýkora ▲ 84' 6.3
- 29T. Stoppen
- 6J. Šíp
- 2A. Sylla
- 17O. Dele
- 28M. Leibl
- 16M. Jedlička 6.6
- 99A. Memić 7.9
- 5J. Paluska ▼ 20' 6.7
- 40S. Dweh 7.2
- 21V. Jemelka ⚽ 7.6
- 22Cadu ▼ 46' 6.3
- 11M. Vydra ⚽ ▼ 90' 7.7
- 23L. Kalvach ⇢ 8.0
- 6L. Červ ▼ 46' 6.9
- 31P. Šulc 7.0
- 80P. Adu ▼ 88' 7.0
Dự bị 10
- 24M. Havel ▲ 20' 6.9
- 32M. Valenta ▲ 46' 6.9
- 14Merchas Doski ▲ 46' 7.7
- 17R. Durosinmi ▲ 88' 6.3
- 12A. Sojka ▲ 90'
- 30V. Baier
- 2L. Hejda
- 51D. Vašulín
- 10J. Kopic
- 13M. Tvrdoň
Thống kê
03⚑2
⚑1400
46%Kiểm soát bóng54%
5Dứt điểm21
1Trúng đích6
3Chệch đích11
3Sút trong vòng cấm17
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
2Phạt góc14
0Việt vị2
12Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
3Cứu thua0
361Chuyền bóng418
247Chuyền chính xác314
68%Chính xác chuyền75%
0.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
48Trận đấu67
75Ghi được147
63Thủng lưới67
1.56Bàn thắng mỗi trận2.19
13Giữ sạch lưới26
30Trên 2.5 bàn39
40Hiệp hai74