Plzen vs Sigma Olomouc
Tỷ số chung cuộc: Plzen 2-1 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 17 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plzen thắng 7, hòa 1, Sigma Olomouc thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 6
- Sân vận động
- Doosan Aréna, Plzeň
- Phong độ
- LWDWD Plzen
- WWLWD Sigma Olomouc
- 31' Jiří Sláma
- 41' Štěpán Langer
- 42' P. Šulc · M. Tvrdoň 1-0
- HT1-0
- 55' P. Šulc · L. Kalvach 2-0
- 59' ▲ M. Mikulenka ▼ M. Hadaš
- 60' ▲ J. Vodháněl ▼ J. Fiala
- 60' ▲ L. Juliš ▼ J. Kliment
- 64' ▲ M. Havel ▼ Cadu
- 72' Adam Dohnalek
- 73' ▲ O. Dele ▼ Š. Langer
- 76' ▲ J. Šíp ▼ L. Juliš
- 79' Dele Israel
- 81' ▲ E. Jirka ▼ M. Vydra
- 81' ▲ J. Mosquera ▼ J. Kopic
- 84' Jakub Pokorný
- 87' Lukáš Červ
- 89' 2-1 J. Pokorný · J. Vodháněl
- 90'+3 ▲ L. Hejda ▼ P. Adu
- FT2-1
Đội hình
- 13M. Tvrdoň ⇢ 7.5
- 40S. Dweh 7.3
- 3S. Marković 6.3
- 21V. Jemelka 6.6
- 10J. Kopic ▼ 81' 6.9
- 23L. Kalvach ⇢ 7.2
- 6L. Červ 7.3
- 22Cadu ▼ 64' 6.6
- 11M. Vydra ▼ 81' 7.2
- 31P. Šulc ⚽2 9.7
- 80P. Adu ▼ 90' 6.7
Dự bị 11
- 24M. Havel ▲ 64' 6.9
- 33E. Jirka ▲ 81' 6.9
- 18J. Mosquera ▲ 81' 6.2
- 2L. Hejda ▲ 90'
- 29T. Slončík
- 5J. Paluska
- 20J. Panoš
- 9Ricardinho
- 16M. Jedlička
- 12A. Sojka
- 32M. Valenta
- 29T. Stoppen 6.6
- 20J. Chvátal 7.0
- 3A. Dohnálek 6.3
- 38J. Pokorný ⚽ 7.5
- 13J. Sláma 6.5
- 7R. Breite 6.9
- 37Š. Langer ▼ 73' 6.2
- 34M. Hadaš ▼ 59' 6.5
- 10F. Zorvan 7.2
- 18J. Fiala ▼ 60' 6.3
- 9J. Kliment ▼ 60' 6.6
Dự bị 11
- 25M. Mikulenka ▲ 59' 6.3
- 77J. Vodháněl ▲ 60' 6.9
- 39L. Juliš ▲ 60' 6.6
- 17O. Dele ▲ 73' 6.7
- 6J. Šíp ▲ 76' 6.3
- 8J. Spáčil
- 91J. Koutný
- 4J. Elbel
- 19L. Vraštil
- 16F. Slavíček
- 21J. Král
Thống kê
01⚑6
⚑650
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm14
6Trúng đích4
8Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
6Phạt góc6
1Việt vị0
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng5
3Cứu thua4
335Chuyền bóng408
221Chuyền chính xác292
66%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
67Trận đấu48
147Ghi được75
67Thủng lưới63
2.19Bàn thắng mỗi trận1.56
26Giữ sạch lưới13
39Trên 2.5 bàn30
74Hiệp hai40