Plzen vs Sigma Olomouc
Tỷ số chung cuộc: Plzen 2-1 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plzen thắng 7, hòa 1, Sigma Olomouc thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 5
- Sân vận động
- Doosan Aréna, Plzeň
- Phong độ
- LWDWD Plzen
- WWLWD Sigma Olomouc
- 26' ▲ L. Vraštil ▼ J. Pokorný
- 27' 0-1 J. Chvátal · J. Vodháněl
- 45'+1 L. Hejda · Cadu 1-1
- 45'+3 P. Bucha · Cadu 2-1
- HT2-1
- 61' ▲ T. Chorý ▼ R. Durosinmi
- 61' ▲ Y. Muritala ▼ J. Fortelný
- 61' ▲ F. Zorvan ▼ M. Pospíšil
- 61' ▲ J. Sláma ▼ J. Chvátal
- 74' ▲ A. Vlkanova ▼ I. Traoré
- 74' ▲ J. Kliment ▼ P. Šulc
- 84' ▲ M. Emmanuel ▼ L. Juliš
- 85' ▲ E. Jirka ▼ Cadu
- 88' Lukas Vrastil
- 90'+5 Jiří Sláma
- 90'+4 Jan Navratil
- FT2-1
Đội hình
- 36J. Staněk
- 2L. Hejda
- 17R. Durosinmi ▼ 61'
- 12I. Traoré ▼ 74'
- 10J. Kopic
- 3R. Hranáč
- 20P. Bucha
- 22Cadu ▼ 85'
- 40S. Dweh
- 31P. Šulc ▼ 74'
- 23L. Kalvach
Dự bị 11
- 15T. Chorý ▲ 61'
- 88A. Vlkanova ▲ 74'
- 9J. Kliment ▲ 74'
- 33E. Jirka ▲ 85'
- 13M. Tvrdoň
- 14R. Řezník
- 16M. Jedlička
- 18J. Mosquera
- 5J. Paluska
- 21V. Jemelka
- 44L. Holík
- 33M. Macík
- 15O. Zmrzlý
- 26M. Pospíšil ▼ 61'
- 30J. Navrátil
- 20J. Chvátal ▼ 61'
- 32V. Beneš
- 25D. Ventúra
- 38J. Pokorný ▼ 26'
- 77J. Vodháněl
- 40J. Fortelný ▼ 61'
- 39L. Juliš ▼ 84'
Dự bị 9
- 19L. Vraštil ▲ 26'
- 11Y. Muritala ▲ 61'
- 10F. Zorvan ▲ 61'
- 13J. Sláma ▲ 61'
- 8M. Emmanuel ▲ 84'
- 44J. Přichystal
- 7R. Breite
- 1T. Digaňa
- 16D. Kramář
Thống kê
00⚑5
⚑921
9Dứt điểm4
3Trúng đích1
3Chệch đích3
5Phạt góc9
16Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
67Trận đấu45
163Ghi được71
59Thủng lưới65
2.43Bàn thắng mỗi trận1.58
30Giữ sạch lưới11
40Trên 2.5 bàn30
89Hiệp hai34