FC Slovan Liberec vs Teplice
Tỷ số chung cuộc: FC Slovan Liberec 3-0 Teplice tại Czech Liga, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Slovan Liberec thắng 1, hòa 3, Teplice thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadion U Nisy, Liberec
- Phong độ
- DWWWW FC Slovan Liberec
- LLWWW Teplice
- 20' A. Ghali 1-0
- HT1-0
- 46' Abubakar Ghali
- 46' ▲ A. Gning ▼ F. Horský
- 46' ▲ R. Sedláček ▼ M. Bílek
- 56' Santiago Bocari Eneme
- 67' ▲ D. Višinský ▼ C. Frýdek
- 67' ▲ L. Letenay ▼ Ľ. Tupta
- 69' ▲ J. Hora ▼ Mohamed Yasser
- 73' ▲ L. Takács ▼ R. Jukl
- 75' ▲ D. Halinský ▼ Santiago Eneme
- 78' M. Hlavatý · A. Ghali 2-0
- 79' ▲ M. Radosta ▼ J. Švanda
- 84' ▲ M. Pourzitídis ▼ M. Hlavatý
- 90'+2 D. Višinský11m 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 31H. Bačkovský 7.3
- 2D. Plechatý 6.9
- 13A. Ševínský 7.9
- 3J. Mikula 7.0
- 25A. Ghali ⚽ ⇢ 8.3
- 6I. Varfolomieiev 6.7
- 19M. Hlavatý ⚽ ▼ 84' 7.9
- 20D. Preisler 7.2
- 9Santiago Eneme ▼ 75' 7.3
- 10Ľ. Tupta ▼ 67' 6.2
- 11C. Frýdek ▼ 67' 7.0
Dự bị 11
- 5D. Višinský ⚽ ▲ 67' 7.7
- 21L. Letenay ▲ 67' 6.2
- 30D. Halinský ▲ 75' 6.3
- 37M. Pourzitídis ▲ 84' 6.7
- 7M. Rabušic
- 1I. Krajčírik
- 27A. Kayondo
- 18J. Koželuh
- 28B. Nyarko
- 16O. Kok
- 24P. Dulay
- 33R. Ludha 6.6
- 3J. Švanda ▼ 79' 6.2
- 15J. Harušt'ák 6.9
- 28J. Knapík 6.9
- 18N. Mićević 6.2
- 16Y. Tsykalo 6.9
- 6M. Bílek ▼ 46' 6.6
- 19R. Jukl ▼ 73' 6.3
- 20D. Trubač 7.0
- 12Mohamed Yasser ▼ 69' 7.2
- 10F. Horský ▼ 46' 6.6
Dự bị 11
- 25A. Gning ▲ 46' 6.6
- 13R. Sedláček ▲ 46' 6.9
- 4J. Hora ▲ 69' 5.2
- 22L. Takács ▲ 73' 6.2
- 35M. Radosta ▲ 79' 6.9
- 14T. Vachoušek
- 2A. Labík
- 31M. Čechal
- 21J. Emmer
- 1L. Němeček
- 34N. Audinis
Thống kê
02⚑3
⚑500
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm12
5Trúng đích4
2Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
3Phạt góc5
2Việt vị1
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
4Cứu thua2
333Chuyền bóng421
238Chuyền chính xác326
71%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
45Trận đấu46
69Ghi được67
43Thủng lưới52
1.53Bàn thắng mỗi trận1.46
18Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai44