FC Slovan Liberec
3 : 3
FT · Hiệp một 3:2
·
Teplice

FC Slovan Liberec vs Teplice

Tỷ số chung cuộc: FC Slovan Liberec 3-3 Teplice tại Czech Liga, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Slovan Liberec thắng 1, hòa 3, Teplice thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 9
Sân vận động
Stadion U Nisy, Liberec
Phong độ
DWWWW FC Slovan Liberec
LLWWW Teplice
  1. 9' 0-1 J. Knapík · R. Jukl
  2. 11' 0-2 F. Havelka
  3. 12' Lukáš Mareček
  4. 19' Š. Chaloupekphản lưới 1-2
  5. 27' M. Doumbia · J. Mikula 2-2
  6. 39' I. Varfolomeev · Ľ. Tupta 3-2
  7. 45'+1 Petr Hronek
  8. HT3-2
  9. 50' Daniel Fila
  10. 51' 3-3 D. Fila11m
  11. 56' A. Gning T. Vachoušek
  12. 58' D. Višinský Ľ. Tupta
  13. 58' L. Kulenović M. Rabušic
  14. 66' C. Okoh I. Varfolomeev
  15. 67' Robert Jukl
  16. 71' Mohamed Yasser F. Havelka
  17. 73' Petr Hronek
  18. 73' Petr Hronek
  19. 81' S. Dramé D. Fila
  20. 83' D. Preisler M. Pourzitídis
  21. 84' J. Hudák J. Mikula
  22. 85' Mohamed Doumbia
  23. 89' Mohamed Yasser
  24. FT3-3

Đội hình

FC Slovan Liberec Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: L. Kozel
  1. 1O. Vliegen
  2. 24M. Fukala
  3. 37M. Chaluš
  4. 33M. Pourzitídis▼ 83'
  5. 3J. Mikula▼ 84'
  6. 6I. Varfolomeev▼ 66'
  7. 28J. Žambůrek
  8. 15M. Doumbia
  9. 25A. Ghali
  10. 7M. Rabušic▼ 58'
  11. 10Ľ. Tupta▼ 58'

Dự bị 11

  1. 5D. Višinský▲ 58'
  2. 26L. Kulenović▲ 58'
  3. 21C. Okoh▲ 66'
  4. 20D. Preisler▲ 83'
  5. 9J. Hudák▲ 84'
  6. 31H. Bačkovský
  7. 14F. Horský
  8. 30F. Prebsl
  9. 22T. Polyák
  10. 4M. Govaers
  11. 19N. Penner
Teplice Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Z. Frťala
  1. 30T. Grigar
  2. 23L. Mareček
  3. 4Š. Chaloupek
  4. 18N. Mićević
  5. 15P. Hronek
  6. 28J. Knapík
  7. 19R. Jukl
  8. 11F. Havelka▼ 71'
  9. 35M. Radosta
  10. 14T. Vachoušek▼ 56'
  11. 7D. Fila▼ 81'

Dự bị 7

  1. 25A. Gning▲ 56'
  2. 12Mohamed Yasser▲ 71'
  3. 44S. Dramé▲ 81'
  4. 3N. Krsmanović
  5. 16Y. Tsykalo
  6. 21J. Křišťan
  7. 72F. Mucha

Thống kê

019
151
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm7
7Trúng đích3
5Chệch đích1
4Bị chặn3
9Phạt góc1
0Việt vị1
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
439Chuyền bóng254
78%Chính xác chuyền61%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

45Trận đấu42
75Ghi được53
60Thủng lưới58
1.67Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu