FC Slovan Liberec vs Teplice
Tỷ số chung cuộc: FC Slovan Liberec 1-1 Teplice tại Czech Liga, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Slovan Liberec thắng 1, hòa 3, Teplice thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadion U Nisy, Liberec
- Phong độ
- DWWWW FC Slovan Liberec
- LLWWW Teplice
- 23' Filip Špatenka
- 30' Emmanuel Fully
- 33' Raimonds Krollis
- 35' Matěj Náprstek
- 40' Robert Jukl
- 42' Lukáš Mareček
- 43' Vojtěch Stránský
- 43' Michal Bílek
- HT0-0
- 46' ▲ P. Dulay ▼ F. Spatenka
- 59' ▲ L. Masek ▼ E. Mahmic
- 61' ▲ J. Svanda ▼ M. Riznic
- 66' ▲ P. Svatek ▼ T. Zlatohlavek
- 68' ▲ D. Rus ▼ P. Hodous
- 68' ▲ L. Masopust ▼ V. Stransky
- 74' 0-1 P. Svatek · J. Jakubko
- 78' ▲ L. Letenay ▼ J. Kozeluh
- 81' ▲ D. Marecek ▼ M. Naprstek
- 87' Raimonds Krollis
- 88' Emmanuel Fully
- 88' Emmanuel Fully
- 89' D. Rus11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 40T. Koubek
- 8M. Icha
- 16A. N'Guessan
- 14A. Drakpe
- 18J. Kozeluh▼ 78'
- 12V. Stransky▼ 68'
- 30T. Diakite
- 5P. Hodous▼ 68'
- 20E. Mahmic▼ 59'
- 11F. Spatenka▼ 46'
- 99R. Krollis
Dự bị 11
- 1I. Krajcirik
- 3J. Mikula
- 21L. Letenay▲ 78'
- 27A. Kayondo
- 29D. Rus▲ 68'
- 24P. Dulay▲ 46'
- 26L. Masopust▲ 68'
- 28V. Sychra
- 9L. Masek▲ 59'
- 17P. Julis
- 15M. Lexa
- 29M. Trmal
- 6M. Bilek
- 5J. Jakubko
- 18E. Fully
- 25M. Riznic▼ 61'
- 35M. Radosta
- 19R. Jukl
- 23L. Marecek
- 46J. Auta
- 12M. Naprstek▼ 81'
- 7T. Zlatohlavek▼ 66'
Dự bị 7
- 33R. Ludha
- 11M. Kozak
- 3J. Svanda▲ 61'
- 24P. Svatek▲ 66'
- 10M. Pulkrab
- 37D. Marecek▲ 81'
- 49O. Klimpl
Thống kê
03⚑6
⚑461
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm9
3Trúng đích5
8Chệch đích3
5Bị chặn1
6Phạt góc4
1Việt vị1
16Phạm lỗi23
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
365Chuyền bóng282
72%Chính xác chuyền67%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu40
66Ghi được48
47Thủng lưới49
1.5Bàn thắng mỗi trận1.2
14Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai27