FC Slovan Liberec
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Teplice

FC Slovan Liberec vs Teplice

Tỷ số chung cuộc: FC Slovan Liberec 1-2 Teplice tại Czech Liga, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Slovan Liberec thắng 1, hòa 3, Teplice thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Middle Play-offs - Semi-finals
Sân vận động
Stadion U Nisy, Liberec
Phong độ
DWWWW FC Slovan Liberec
LLWWW Teplice
  1. 6' Daniel Fila
  2. 12' Denis Višinský
  3. 28' Nemanja Mićević
  4. 33' Filip Prebsl
  5. HT0-0
  6. 46' R. Jukl J. Knapík
  7. 49' 0-1 D. Trubač
  8. 55' Stepan Chaloupek
  9. 55' D. Preisler A. Ghali
  10. 56' F. Horský M. Fukala
  11. 56' M. Rabušic L. Letenay
  12. 58' 0-2 N. Mićević · D. Fila
  13. 65' F. Havelka D. Trubač
  14. 73' D. Tetour J. Mikula
  15. 74' Y. Tsykalo R. Čerepkai
  16. 74' M. Beránek A. Labík
  17. 78' Daniel Tetour
  18. 81' M. Pourzitídis 1-2
  19. 86' O. Kok D. Višinský
  20. 90'+1 S. Bednár L. Mareček
  21. FT1-2

Đội hình

FC Slovan Liberec Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Kozel
  1. 31H. Bačkovský
  2. 3J. Mikula▼ 73'
  3. 37M. Chaluš
  4. 33M. Pourzitídis
  5. 24M. Fukala▼ 56'
  6. 30F. Prebsl
  7. 28J. Žambůrek
  8. 25A. Ghali▼ 55'
  9. 5D. Višinský▼ 86'
  10. 21L. Letenay▼ 56'
  11. 10Ľ. Tupta

Dự bị 11

  1. 20D. Preisler▲ 55'
  2. 14F. Horský▲ 56'
  3. 7M. Rabušic▲ 56'
  4. 27D. Tetour▲ 73'
  5. 16O. Kok▲ 86'
  6. 1O. Vliegen
  7. 32L. Hasalík
  8. 17O. Lehoczki
  9. 6I. Varfolomieiev
  10. 18M. Lexa
  11. 9J. Hudák
Teplice Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Z. Frťala
  1. 33R. Ludha
  2. 3J. Švanda
  3. 28J. Knapík▼ 46'
  4. 4Š. Chaloupek
  5. 18N. Mićević
  6. 2A. Labík▼ 74'
  7. 23L. Mareček▼ 90'
  8. 27O. Kričfaluši
  9. 20D. Trubač▼ 65'
  10. 17R. Čerepkai▼ 74'
  11. 7D. Fila

Dự bị 10

  1. 19R. Jukl▲ 46'
  2. 11F. Havelka▲ 65'
  3. 16Y. Tsykalo▲ 74'
  4. 46M. Beránek▲ 74'
  5. 29S. Bednár▲ 90'
  6. 55M. Vachoušek
  7. 35M. Radosta
  8. 30T. Grigar
  9. 1L. Němeček
  10. 6M. Bílek

Thống kê

035
230
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm5
3Trúng đích3
10Chệch đích1
5Bị chặn1
5Phạt góc2
4Việt vị1
13Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
1Cứu thua2
419Chuyền bóng327
81%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

45Trận đấu42
75Ghi được53
60Thủng lưới58
1.67Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu